chalybite

[Mỹ]/ˈtʃælɪbaɪt/
[Anh]/ˈtʃæliˌbaɪt/

Dịch

n. một khoáng chất được tạo thành từ carbonat sắt và mangan, thường được sử dụng như quặng sắt
Word Forms
số nhiềuchalybites

Cụm từ & Cách kết hợp

chalybite ore

quặng chalybite

chalybite mineral

khoáng chất chalybite

chalybite deposit

mỏ chalybite

chalybite sample

mẫu chalybite

chalybite analysis

phân tích chalybite

chalybite formation

sự hình thành chalybite

chalybite crystal

tinh thể chalybite

chalybite composition

thành phần chalybite

chalybite extraction

quá trình chiết xuất chalybite

chalybite occurrence

sự xuất hiện của chalybite

Câu ví dụ

chalybite is often found in iron-rich deposits.

chalybite thường được tìm thấy trong các mỏ giàu sắt.

the mineral chalybite is used in various industrial applications.

khoáng chất chalybite được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

geologists study chalybite to understand mineral formation.

các nhà địa chất nghiên cứu chalybite để hiểu quá trình hình thành khoáng chất.

chalybite can be identified by its unique color and texture.

chalybite có thể được nhận biết bằng màu sắc và kết cấu đặc biệt của nó.

in some regions, chalybite is a valuable resource.

ở một số khu vực, chalybite là một nguồn tài nguyên có giá trị.

chalybite deposits are often associated with other minerals.

các mỏ chalybite thường liên quan đến các khoáng chất khác.

mining companies seek chalybite for its economic value.

các công ty khai thác tìm kiếm chalybite vì giá trị kinh tế của nó.

chalybite has been used in metallurgy for centuries.

chalybite đã được sử dụng trong luyện kim hàng thế kỷ.

the study of chalybite can reveal insights into geological processes.

nghiên cứu về chalybite có thể tiết lộ những hiểu biết về các quá trình địa chất.

chalybite is sometimes confused with other similar minerals.

chalybite đôi khi bị nhầm lẫn với các khoáng chất tương tự khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay