chambering round
buộc vòng
chambering process
quy trình nạp đạn
chambering mechanism
cơ chế nạp đạn
chambering action
hành động nạp đạn
chambering device
thiết bị nạp đạn
chambering system
hệ thống nạp đạn
chambering error
lỗi nạp đạn
chambering failure
lỗi nạp đạn
chambering tool
dụng cụ nạp đạn
chambering check
kiểm tra nạp đạn
the process of chambering a round is crucial for firearm safety.
quá trình nạp đạn vào buồng là rất quan trọng đối với an toàn súng.
chambering the bullet correctly ensures accurate shooting.
việc nạp đạn vào buồng chính xác đảm bảo độ chính xác khi bắn.
he spent hours chambering his rifle for the upcoming hunt.
anh ấy đã dành hàng giờ để nạp súng trường của mình cho cuộc săn bắn sắp tới.
chambering a new cartridge can be tricky without proper training.
việc nạp một viên đạn mới có thể khó khăn nếu không có huấn luyện thích hợp.
after chambering, always check the safety mechanism.
sau khi nạp đạn, hãy luôn kiểm tra cơ chế an toàn.
chambering a round is the first step before firing.
việc nạp đạn vào buồng là bước đầu tiên trước khi bắn.
he was skilled at chambering different types of ammunition.
anh ấy có kỹ năng nạp các loại đạn khác nhau.
chambering techniques vary between different firearms.
các kỹ thuật nạp đạn khác nhau tùy thuộc vào loại súng.
proper chambering can prevent misfires during shooting.
việc nạp đạn đúng cách có thể ngăn ngừa hỏa hoảt khi bắn.
she demonstrated the correct method of chambering a shotgun.
cô ấy đã trình bày phương pháp nạp súng shotgun đúng cách.
chambering round
buộc vòng
chambering process
quy trình nạp đạn
chambering mechanism
cơ chế nạp đạn
chambering action
hành động nạp đạn
chambering device
thiết bị nạp đạn
chambering system
hệ thống nạp đạn
chambering error
lỗi nạp đạn
chambering failure
lỗi nạp đạn
chambering tool
dụng cụ nạp đạn
chambering check
kiểm tra nạp đạn
the process of chambering a round is crucial for firearm safety.
quá trình nạp đạn vào buồng là rất quan trọng đối với an toàn súng.
chambering the bullet correctly ensures accurate shooting.
việc nạp đạn vào buồng chính xác đảm bảo độ chính xác khi bắn.
he spent hours chambering his rifle for the upcoming hunt.
anh ấy đã dành hàng giờ để nạp súng trường của mình cho cuộc săn bắn sắp tới.
chambering a new cartridge can be tricky without proper training.
việc nạp một viên đạn mới có thể khó khăn nếu không có huấn luyện thích hợp.
after chambering, always check the safety mechanism.
sau khi nạp đạn, hãy luôn kiểm tra cơ chế an toàn.
chambering a round is the first step before firing.
việc nạp đạn vào buồng là bước đầu tiên trước khi bắn.
he was skilled at chambering different types of ammunition.
anh ấy có kỹ năng nạp các loại đạn khác nhau.
chambering techniques vary between different firearms.
các kỹ thuật nạp đạn khác nhau tùy thuộc vào loại súng.
proper chambering can prevent misfires during shooting.
việc nạp đạn đúng cách có thể ngăn ngừa hỏa hoảt khi bắn.
she demonstrated the correct method of chambering a shotgun.
cô ấy đã trình bày phương pháp nạp súng shotgun đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay