chamberlains court
toà nhà của người quản lý
chamberlains office
văn phòng của người quản lý
chamberlains role
vai trò của người quản lý
chamberlains duties
nhiệm vụ của người quản lý
chamberlains staff
nhân viên của người quản lý
chamberlains residence
nơi ở của người quản lý
chamberlains position
vị trí của người quản lý
chamberlains appointment
sự bổ nhiệm của người quản lý
chamberlains functions
chức năng của người quản lý
chamberlains meetings
các cuộc họp của người quản lý
the chamberlains organized the royal event.
Các cận thần đã tổ chức sự kiện hoàng gia.
chamberlains often serve as advisors to the king.
Các cận thần thường đóng vai trò cố vấn cho nhà vua.
historically, chamberlains held significant power.
Về mặt lịch sử, các cận thần nắm giữ quyền lực đáng kể.
the chamberlains managed the palace's affairs.
Các cận thần quản lý công việc của cung điện.
chamberlains were responsible for royal protocol.
Các cận thần chịu trách nhiệm về nghi thức hoàng gia.
many chamberlains were noblemen in their own right.
Nhiều cận thần là quý tộc.
the chamberlains welcomed the guests to the banquet.
Các cận thần chào đón khách đến buổi tiệc.
chamberlains played a crucial role in court politics.
Các cận thần đóng vai trò quan trọng trong chính trị triều đình.
during the ceremony, the chamberlains stood by the throne.
Trong suốt buổi lễ, các cận thần đứng bên cạnh ngai vàng.
chamberlains often had to navigate complex relationships.
Các cận thần thường phải điều hướng các mối quan hệ phức tạp.
chamberlains court
toà nhà của người quản lý
chamberlains office
văn phòng của người quản lý
chamberlains role
vai trò của người quản lý
chamberlains duties
nhiệm vụ của người quản lý
chamberlains staff
nhân viên của người quản lý
chamberlains residence
nơi ở của người quản lý
chamberlains position
vị trí của người quản lý
chamberlains appointment
sự bổ nhiệm của người quản lý
chamberlains functions
chức năng của người quản lý
chamberlains meetings
các cuộc họp của người quản lý
the chamberlains organized the royal event.
Các cận thần đã tổ chức sự kiện hoàng gia.
chamberlains often serve as advisors to the king.
Các cận thần thường đóng vai trò cố vấn cho nhà vua.
historically, chamberlains held significant power.
Về mặt lịch sử, các cận thần nắm giữ quyền lực đáng kể.
the chamberlains managed the palace's affairs.
Các cận thần quản lý công việc của cung điện.
chamberlains were responsible for royal protocol.
Các cận thần chịu trách nhiệm về nghi thức hoàng gia.
many chamberlains were noblemen in their own right.
Nhiều cận thần là quý tộc.
the chamberlains welcomed the guests to the banquet.
Các cận thần chào đón khách đến buổi tiệc.
chamberlains played a crucial role in court politics.
Các cận thần đóng vai trò quan trọng trong chính trị triều đình.
during the ceremony, the chamberlains stood by the throne.
Trong suốt buổi lễ, các cận thần đứng bên cạnh ngai vàng.
chamberlains often had to navigate complex relationships.
Các cận thần thường phải điều hướng các mối quan hệ phức tạp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now