chamberpot

[Mỹ]/ˈtʃeɪmbəpɒt/
[Anh]/ˈtʃeɪmbərpɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái bát hoặc nồi lớn mà người ta từng dùng làm nhà vệ sinh vào ban đêm, đặt trong phòng ngủ
Các dạng của từ
số nhiềuchamberpots

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay