champneys

[Mỹ]/ˈtʃæmpniz/
[Anh]/ˈtʃæmpniz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của Champney; một họ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'đồng bằng' hoặc 'đất bằng'.

Câu ví dụ

a stay at champneys is the perfect way to relax.

Chuyến nghỉ tại Champneys là cách lý tưởng để thư giãn.

she booked a full body massage at champneys.

Cô ấy đã đặt một buổi massage toàn thân tại Champneys.

champneys health resorts are famous for their luxury.

Các khu nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe Champneys nổi tiếng với sự xa hoa của chúng.

we purchased a champneys gift voucher for christmas.

Chúng tôi đã mua một phiếu quà tặng Champneys cho Giáng sinh.

the detox programme at champneys lasts three days.

Chương trình thanh lọc tại Champneys kéo dài ba ngày.

guests can enjoy unlimited use of the champneys spa facilities.

Khách hàng có thể tận hưởng không giới hạn các tiện nghi spa tại Champneys.

he proposed to his girlfriend during a champneys break.

Anh ấy đã cầu hôn bạn gái trong một kỳ nghỉ tại Champneys.

champneys offers a wide range of holistic beauty treatments.

Champneys cung cấp một loạt các liệu pháp làm đẹp toàn diện.

i love using the champneys body butter at home.

Tôi yêu thích việc sử dụng kem dưỡng thể Champneys tại nhà.

many people visit champneys to focus on their wellness.

Nhiều người đến Champneys để tập trung vào sức khỏe của họ.

a champneys day pass includes a healthy lunch.

Một vé ngày Champneys bao gồm bữa trưa lành mạnh.

joining a champneys fitness class is very motivating.

Tham gia một lớp thể dục tại Champneys rất khích lệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay