changeroom

[US]/ˈtʃæŋ.ruːm/
[UK]/ˈchæŋˌrum/
Frequency: Very High

Translation

n. Một căn phòng nơi mọi người thay đồ, đặc biệt là trong một cơ sở thể thao.
Word Forms
số nhiềuchangerooms

Phrases & Collocations

changeroom door

cửa phòng thay đồ

changeroom mirror

gương phòng thay đồ

changeroom attendant

nhân viên phòng thay đồ

changeroom policy

chính sách phòng thay đồ

changeroom key

chìa khóa phòng thay đồ

changeroom area

khu vực phòng thay đồ

changeroom number

số phòng thay đồ

changeroom sign

biển phòng thay đồ

changeroom bench

ghế phòng thay đồ

changeroom rules

quy tắc phòng thay đồ

Example Sentences

the changeroom is located at the back of the store.

phòng thử đồ nằm ở phía sau cửa hàng.

please leave your belongings in the changeroom.

vui lòng để hành lý của bạn trong phòng thử đồ.

i need to try on these clothes in the changeroom.

Tôi cần thử những bộ quần áo này trong phòng thử đồ.

the changeroom was crowded during the sale.

Phòng thử đồ rất đông đúc trong thời gian khuyến mãi.

is there a mirror in the changeroom?

Có gương trong phòng thử đồ không?

she forgot to return the clothes to the changeroom.

Cô ấy quên trả lại quần áo cho phòng thử đồ.

the changeroom has a strict no-phone policy.

Phòng thử đồ có chính sách nghiêm ngặt không cho phép sử dụng điện thoại.

you can ask for assistance in the changeroom.

Bạn có thể yêu cầu sự trợ giúp trong phòng thử đồ.

the changeroom was freshly cleaned today.

Phòng thử đồ đã được dọn dẹp mới hôm nay.

make sure to check the size in the changeroom.

Hãy chắc chắn kiểm tra kích cỡ trong phòng thử đồ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now