throw a changeup
Vietnamese_translation
nasty changeup
Vietnamese_translation
changeup grip
Vietnamese_translation
circle changeup
Vietnamese_translation
palmball changeup
Vietnamese_translation
effective changeup
Vietnamese_translation
swung at changeup
Vietnamese_translation
changeup specialist
Vietnamese_translation
perfect changeup
Vietnamese_translation
devastating changeup
Vietnamese_translation
the pitcher threw a clever changeup that fooled the batter.
Người ném bóng đã ném một cú changeup khéo léo khiến người đánh bóng bị lừa.
a good changeup can be devastating when properly located.
Một cú changeup tốt có thể rất nguy hiểm nếu được đặt đúng vị trí.
the changeup speed was nearly 20 mph slower than his fastball.
Tốc độ của cú changeup gần như chậm hơn 20 dặm/giờ so với cú ném nhanh của anh ấy.
he added a changeup to his repertoire last season.
Anh ấy đã thêm một cú changeup vào bộ kỹ năng của mình vào mùa giải trước.
the coach taught him how to spot a changeup.
Huấn luyện viên đã dạy anh ấy cách nhận biết cú changeup.
the hitter was surprised by the deceptive changeup.
Người đánh bóng đã bị bất ngờ bởi cú changeup lừa đảo.
her changeup has become her best strikeout pitch.
Cú changeup của cô ấy đã trở thành cú ném tốt nhất để khiến đối phương bị out.
the catcher called for a changeup to keep batters off balance.
Người bắt bóng đã yêu cầu một cú changeup để giữ cho các người đánh bóng không ổn định.
a well-placed changeup can freeze a batter.
Một cú changeup được đặt đúng vị trí có thể làm cho người đánh bóng bị "đóng băng".
the pitcher needs to work on his changeup location.
Người ném bóng cần luyện tập thêm về vị trí ném changeup của mình.
many pitchers struggle to master the changeup.
Rất nhiều người ném bóng gặp khó khăn trong việc thành thạo cú changeup.
the changeup complements his blazing fastball perfectly.
Cú changeup hoàn hảo bổ trợ cho cú ném nhanh chói lòa của anh ấy.
throw a changeup
Vietnamese_translation
nasty changeup
Vietnamese_translation
changeup grip
Vietnamese_translation
circle changeup
Vietnamese_translation
palmball changeup
Vietnamese_translation
effective changeup
Vietnamese_translation
swung at changeup
Vietnamese_translation
changeup specialist
Vietnamese_translation
perfect changeup
Vietnamese_translation
devastating changeup
Vietnamese_translation
the pitcher threw a clever changeup that fooled the batter.
Người ném bóng đã ném một cú changeup khéo léo khiến người đánh bóng bị lừa.
a good changeup can be devastating when properly located.
Một cú changeup tốt có thể rất nguy hiểm nếu được đặt đúng vị trí.
the changeup speed was nearly 20 mph slower than his fastball.
Tốc độ của cú changeup gần như chậm hơn 20 dặm/giờ so với cú ném nhanh của anh ấy.
he added a changeup to his repertoire last season.
Anh ấy đã thêm một cú changeup vào bộ kỹ năng của mình vào mùa giải trước.
the coach taught him how to spot a changeup.
Huấn luyện viên đã dạy anh ấy cách nhận biết cú changeup.
the hitter was surprised by the deceptive changeup.
Người đánh bóng đã bị bất ngờ bởi cú changeup lừa đảo.
her changeup has become her best strikeout pitch.
Cú changeup của cô ấy đã trở thành cú ném tốt nhất để khiến đối phương bị out.
the catcher called for a changeup to keep batters off balance.
Người bắt bóng đã yêu cầu một cú changeup để giữ cho các người đánh bóng không ổn định.
a well-placed changeup can freeze a batter.
Một cú changeup được đặt đúng vị trí có thể làm cho người đánh bóng bị "đóng băng".
the pitcher needs to work on his changeup location.
Người ném bóng cần luyện tập thêm về vị trí ném changeup của mình.
many pitchers struggle to master the changeup.
Rất nhiều người ném bóng gặp khó khăn trong việc thành thạo cú changeup.
the changeup complements his blazing fastball perfectly.
Cú changeup hoàn hảo bổ trợ cho cú ném nhanh chói lòa của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay