chantarelles are prized for their delicate flavor and golden color.
Chantarelle được đánh giá cao nhờ hương vị tinh tế và màu vàng của chúng.
i found a basket of fresh chantarelles in the forest.
Tôi đã tìm thấy một giỏ chantarelle tươi trong rừng.
the chef sautéed the chantarelles with butter and herbs.
Nhà bếp xào chantarelle với bơ và gia vị.
chantarelles have a fruity aroma that fills the kitchen.
Chantarelle có mùi thơm trái cây lan tỏa khắp căn bếp.
wild chantarelles grow under oak trees in the mountains.
Chantarelle hoang dã mọc dưới các cây sồi trong núi.
we made a creamy chantarelle soup for dinner.
Chúng tôi đã làm một bát súp chantarelle béo ngậy cho bữa tối.
the chantarelles were perfectly cooked and tender.
Chantarelle được nấu chín hoàn hảo và mềm mại.
dried chantarelles can be rehydrated and used in risottos.
Chantarelle khô có thể được ngâm nước và sử dụng trong các món risotto.
chantarelles are often served with roasted chicken.
Chantarelle thường được phục vụ cùng với gà nướng.
the market had fresh chantarelles from the local foragers.
Chợ có chantarelle tươi từ các người hái nấm địa phương.
i prefer chantarelles over other wild mushrooms.
Tôi ưa thích chantarelle hơn các loại nấm hoang dã khác.
chantarelles have a distinctive apricot-like scent.
Chantarelle có mùi hương đặc trưng giống đào.
the forest floor was scattered with golden chantarelles.
Đáy rừng rải rác đầy những chiếc chantarelle vàng.
chantarelles are prized for their delicate flavor and golden color.
Chantarelle được đánh giá cao nhờ hương vị tinh tế và màu vàng của chúng.
i found a basket of fresh chantarelles in the forest.
Tôi đã tìm thấy một giỏ chantarelle tươi trong rừng.
the chef sautéed the chantarelles with butter and herbs.
Nhà bếp xào chantarelle với bơ và gia vị.
chantarelles have a fruity aroma that fills the kitchen.
Chantarelle có mùi thơm trái cây lan tỏa khắp căn bếp.
wild chantarelles grow under oak trees in the mountains.
Chantarelle hoang dã mọc dưới các cây sồi trong núi.
we made a creamy chantarelle soup for dinner.
Chúng tôi đã làm một bát súp chantarelle béo ngậy cho bữa tối.
the chantarelles were perfectly cooked and tender.
Chantarelle được nấu chín hoàn hảo và mềm mại.
dried chantarelles can be rehydrated and used in risottos.
Chantarelle khô có thể được ngâm nước và sử dụng trong các món risotto.
chantarelles are often served with roasted chicken.
Chantarelle thường được phục vụ cùng với gà nướng.
the market had fresh chantarelles from the local foragers.
Chợ có chantarelle tươi từ các người hái nấm địa phương.
i prefer chantarelles over other wild mushrooms.
Tôi ưa thích chantarelle hơn các loại nấm hoang dã khác.
chantarelles have a distinctive apricot-like scent.
Chantarelle có mùi hương đặc trưng giống đào.
the forest floor was scattered with golden chantarelles.
Đáy rừng rải rác đầy những chiếc chantarelle vàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay