chape

[Mỹ]/ʃeɪp/
[Anh]/chey p/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đầu kim loại ở đầu vỏ kiếm; một vòng trượt trên thắt lưng; lớp kim loại bao phủ của vỏ kiếm hoặc một vòng trượt trên thắt lưng
Word Forms
số nhiềuchapes

Cụm từ & Cách kết hợp

chape length

độ dài của chụp

chape design

thiết kế chụp

chape fitting

vừa vặn chụp

chape style

phong cách chụp

chape material

vật liệu chụp

chape adjustment

điều chỉnh chụp

chape feature

tính năng của chụp

chape finish

hoàn thiện chụp

chape quality

chất lượng của chụp

chape function

chức năng của chụp

Câu ví dụ

she wore a beautiful chape to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc chape đẹp đến bữa tiệc.

he decided to chape his old car for a new one.

Anh ấy quyết định thay chape chiếc xe cũ của mình bằng một chiếc mới.

they plan to chape their house next summer.

Họ dự định chape ngôi nhà của họ vào mùa hè tới.

can you chape this document for me?

Bạn có thể chape tài liệu này giúp tôi không?

she likes to chape her hair in different styles.

Cô ấy thích chape tóc của mình theo nhiều kiểu khác nhau.

he has a talent to chape intricate designs.

Anh ấy có tài năng chape những thiết kế phức tạp.

they need to chape the garden before the event.

Họ cần chape khu vườn trước sự kiện.

she will chape her presentation to make it more engaging.

Cô ấy sẽ chape bài thuyết trình của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.

he intends to chape his skills through practice.

Anh ấy dự định cải thiện kỹ năng của mình thông qua thực hành.

they are going to chape the project to meet the deadline.

Họ sẽ hoàn thành dự án để đáp ứng thời hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay