chapeaux

[Mỹ]/ʃaˈpəʊ/
[Anh]/ʃəˈpoʊ/

Dịch

n. số nhiều của chapeau; mũ

Cụm từ & Cách kết hợp

fancy chapeaux

mũ có kiểu dáng cầu kỳ

elegant chapeaux

mũ thanh lịch

colorful chapeaux

mũ nhiều màu sắc

stylish chapeaux

mũ phong cách

traditional chapeaux

mũ truyền thống

vintage chapeaux

mũ cổ điển

designer chapeaux

mũ thiết kế

summer chapeaux

mũ mùa hè

winter chapeaux

mũ mùa đông

fashion chapeaux

mũ thời trang

Câu ví dụ

she wore a beautiful chapeau to the wedding.

Cô ấy đã đội một chiếc chapeau xinh đẹp đến đám cưới.

he collects vintage chapeaux from the 1920s.

Anh ấy sưu tầm các chiếc chapeau cổ điển từ những năm 1920.

the fashion show featured extravagant chapeaux.

Buổi trình diễn thời trang có các chapeau lộng lẫy.

chapeaux can be a statement of personal style.

Chapeaux có thể là một biểu tượng của phong cách cá nhân.

she decided to wear a chapeau for the garden party.

Cô ấy quyết định đội một chiếc chapeau cho buổi tiệc vườn.

the chapeau was adorned with feathers and flowers.

Chiếc chapeau được trang trí bằng lông vũ và hoa.

he tipped his chapeau to greet the lady.

Anh ta đội mũ chào người phụ nữ.

chapeaux are often worn during formal events.

Chapeaux thường được đội trong các sự kiện trang trọng.

she has a collection of colorful chapeaux in her closet.

Cô ấy có một bộ sưu tập các chapeaux nhiều màu trong tủ quần áo của mình.

wearing a chapeau can elevate your outfit.

Đội một chiếc chapeau có thể nâng tầm bộ trang phục của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay