chapiter

[Mỹ]/ˈʃæpɪtər/
[Anh]/ˌʃæpˈɪtər/

Dịch

n. Đỉnh trang trí của một cột hoặc trụ.
Word Forms
số nhiềuchapiters

Cụm từ & Cách kết hợp

first chapiter

chapiter đầu tiên

next chapiter

chapiter tiếp theo

final chapiter

chapiter cuối cùng

previous chapiter

chapiter trước đó

main chapiter

chapiter chính

chapter chapiter

chapiter chapiter

last chapiter

chapiter cuối cùng

new chapiter

chapiter mới

each chapiter

mỗi chapiter

specific chapiter

chapiter cụ thể

Câu ví dụ

the chapiter of the column was beautifully carved.

phần đầu cột được chạm khắc tinh xảo.

in ancient architecture, the chapiter often symbolizes power.

trong kiến trúc cổ đại, phần đầu cột thường tượng trưng cho sức mạnh.

the chapiter can be found in various styles across different cultures.

phần đầu cột có thể được tìm thấy trong nhiều phong cách khác nhau trên các nền văn hóa khác nhau.

he studied the design of the chapiter in art history class.

anh ấy nghiên cứu thiết kế của phần đầu cột trong lớp học lịch sử nghệ thuật.

the chapiter is an important element in classical architecture.

phần đầu cột là một yếu tố quan trọng trong kiến trúc cổ điển.

many chapiters feature intricate floral motifs.

nhiều phần đầu cột có các họa tiết hoa phức tạp.

the restoration of the chapiter was a challenging task.

việc phục chế phần đầu cột là một nhiệm vụ đầy thử thách.

during the tour, the guide explained the significance of the chapiter.

trong suốt chuyến tham quan, hướng dẫn viên đã giải thích ý nghĩa của phần đầu cột.

architects often draw inspiration from historical chapiters.

các kiến trúc sư thường lấy cảm hứng từ các phần đầu cột lịch sử.

the chapiter's design reflects the cultural heritage of the region.

thiết kế của phần đầu cột phản ánh di sản văn hóa của khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay