chapping lips
tổn thương môi
chapping skin
da bị nứt nẻ
chapping hands
tay bị nứt nẻ
chapping weather
thời tiết hanh khô
chapping treatment
điều trị nứt da
prevent chapping
ngăn ngừa nứt da
chapping balm
thuốc bôi môi
chapping cream
kem dưỡng ẩm
chapping relief
giảm nứt da
chapping solution
giải pháp cho da nứt nẻ
chapping can occur during cold weather.
tình trạng da khô có thể xảy ra khi thời tiết lạnh.
apply lotion to prevent chapping.
thoa kem dưỡng ẩm để ngăn ngừa tình trạng da khô.
chapping often affects the lips.
tình trạng da khô thường ảnh hưởng đến môi.
she struggles with chapping in winter.
cô ấy phải vật lộn với tình trạng da khô vào mùa đông.
chapping can be uncomfortable and painful.
tình trạng da khô có thể gây khó chịu và đau đớn.
he uses a balm to soothe chapping.
anh ấy sử dụng một loại bơ để làm dịu tình trạng da khô.
frequent handwashing can lead to chapping.
rửa tay thường xuyên có thể dẫn đến tình trạng da khô.
chapping is common among outdoor workers.
tình trạng da khô phổ biến ở những người làm việc ngoài trời.
hydration is key to preventing chapping.
dưỡng ẩm là yếu tố quan trọng để ngăn ngừa tình trạng da khô.
chapping can be treated with moisturizers.
tình trạng da khô có thể được điều trị bằng kem dưỡng ẩm.
chapping lips
tổn thương môi
chapping skin
da bị nứt nẻ
chapping hands
tay bị nứt nẻ
chapping weather
thời tiết hanh khô
chapping treatment
điều trị nứt da
prevent chapping
ngăn ngừa nứt da
chapping balm
thuốc bôi môi
chapping cream
kem dưỡng ẩm
chapping relief
giảm nứt da
chapping solution
giải pháp cho da nứt nẻ
chapping can occur during cold weather.
tình trạng da khô có thể xảy ra khi thời tiết lạnh.
apply lotion to prevent chapping.
thoa kem dưỡng ẩm để ngăn ngừa tình trạng da khô.
chapping often affects the lips.
tình trạng da khô thường ảnh hưởng đến môi.
she struggles with chapping in winter.
cô ấy phải vật lộn với tình trạng da khô vào mùa đông.
chapping can be uncomfortable and painful.
tình trạng da khô có thể gây khó chịu và đau đớn.
he uses a balm to soothe chapping.
anh ấy sử dụng một loại bơ để làm dịu tình trạng da khô.
frequent handwashing can lead to chapping.
rửa tay thường xuyên có thể dẫn đến tình trạng da khô.
chapping is common among outdoor workers.
tình trạng da khô phổ biến ở những người làm việc ngoài trời.
hydration is key to preventing chapping.
dưỡng ẩm là yếu tố quan trọng để ngăn ngừa tình trạng da khô.
chapping can be treated with moisturizers.
tình trạng da khô có thể được điều trị bằng kem dưỡng ẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay