chaps

[US]/tʃæps/
[UK]/chæps/
Frequency: Very High

Translation

n.quần da hoặc lớp bảo vệ chân được mặc để bảo vệ, thường bởi những người chăn bò hoặc người đi xe máy.

Phrases & Collocations

good chaps

những người bạn tốt

those chaps

những người đó

my chaps

những người bạn của tôi

old chaps

những người bạn già

cheeky chaps

những người bạn tinh nghịch

brave chaps

những người bạn dũng cảm

smart chaps

những người bạn thông minh

funny chaps

những người bạn hài hước

young chaps

những người bạn trẻ

friendly chaps

những người bạn thân thiện

Example Sentences

those chaps over there are my friends.

Những người bạn của tôi ở đằng kia.

chaps like to hang out at the pub on weekends.

Những người bạn thích tụ tập ở quán rượu vào cuối tuần.

he is one of the chaps i met during my travels.

Anh ấy là một trong số những người bạn mà tôi gặp trong chuyến đi của mình.

the chaps in the team are very talented.

Những người trong đội rất tài năng.

those chaps always know how to have a good time.

Những người bạn luôn biết cách tận hưởng cuộc sống.

chaps often talk about sports and cars.

Những người bạn thường nói về thể thao và xe hơi.

we need to get the chaps together for a meeting.

Chúng ta cần tập hợp mọi người lại cho một cuộc họp.

the chaps were excited about the upcoming concert.

Những người bạn rất hào hứng với buổi hòa nhạc sắp tới.

chaps usually enjoy a good laugh.

Những người bạn thường thích được cười.

those chaps have been working hard all week.

Những người bạn đã làm việc chăm chỉ cả tuần.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now