good chaps
những người bạn tốt
those chaps
những người đó
my chaps
những người bạn của tôi
old chaps
những người bạn già
cheeky chaps
những người bạn tinh nghịch
brave chaps
những người bạn dũng cảm
smart chaps
những người bạn thông minh
funny chaps
những người bạn hài hước
young chaps
những người bạn trẻ
friendly chaps
những người bạn thân thiện
those chaps over there are my friends.
Những người bạn của tôi ở đằng kia.
chaps like to hang out at the pub on weekends.
Những người bạn thích tụ tập ở quán rượu vào cuối tuần.
he is one of the chaps i met during my travels.
Anh ấy là một trong số những người bạn mà tôi gặp trong chuyến đi của mình.
the chaps in the team are very talented.
Những người trong đội rất tài năng.
those chaps always know how to have a good time.
Những người bạn luôn biết cách tận hưởng cuộc sống.
chaps often talk about sports and cars.
Những người bạn thường nói về thể thao và xe hơi.
we need to get the chaps together for a meeting.
Chúng ta cần tập hợp mọi người lại cho một cuộc họp.
the chaps were excited about the upcoming concert.
Những người bạn rất hào hứng với buổi hòa nhạc sắp tới.
chaps usually enjoy a good laugh.
Những người bạn thường thích được cười.
those chaps have been working hard all week.
Những người bạn đã làm việc chăm chỉ cả tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay