chapterhouses

[Mỹ]/ˈtʃæptəhaʊzɪz/
[Anh]/ˈtʃæptərhaʊzɪz/

Dịch

n. Một tòa nhà hoặc phòng được sử dụng làm nơi họp của một hội đồng hoặc hội nghị tôn giáo; một câu lạc bộ hoặc nơi họp của một hội cựu sinh viên; các phần hoặc chương của một tài liệu hoặc cuốn sách.

Cụm từ & Cách kết hợp

old chapterhouses

những hội đường cũ

medieval chapterhouses

những hội đường thời trung cổ

building chapterhouses

những hội đường đang được xây dựng

visit chapterhouses

thăm các hội đường

historic chapterhouses

những hội đường mang tính lịch sử

destroyed chapterhouses

những hội đường bị phá hủy

secret chapterhouses

những hội đường bí mật

grand chapterhouses

những hội đường tráng lệ

restored chapterhouses

những hội đường được phục hồi

ancient chapterhouses

những hội đường cổ đại

Câu ví dụ

the medieval chapterhouse features stunning vaulted ceilings and intricate stone carvings.

Phòng họp của tu viện thời trung cổ có trần nhà vòm đẹp mắt và những bức chạm khắc đá tinh xảo.

tourists can explore the ruins of the ancient cathedral chapterhouse.

Khách du lịch có thể khám phá những tàn tích của phòng họp nhà thờ cổ đại.

the architectural history of gothic chapterhouses has fascinated scholars for centuries.

Lịch sử kiến trúc của các phòng họp thời gothic đã làm say mê các học giả trong nhiều thế kỷ.

many abbey chapterhouses have been preserved as museums.

Nhiều phòng họp tu viện đã được bảo tồn như các bảo tàng.

the chapterhouse served as a meeting place for religious leaders.

Phòng họp đóng vai trò là nơi hội họp cho các nhà lãnh đạo tôn giáo.

restoration work on the historic chapterhouse was completed last year.

Công việc phục hồi tại phòng họp cổ kính đã được hoàn thành vào năm ngoái.

the cloistered chapterhouse was accessible only to monastery members.

Phòng họp được cách ly chỉ có thể tiếp cận bởi các thành viên của tu viện.

photographs of chapterhouses appear in many art history textbooks.

Hình ảnh của các phòng họp xuất hiện trong nhiều sách giáo khoa về lịch sử nghệ thuật.

the chapterhouse's acoustic properties made it ideal for readings.

Tính chất âm học của phòng họp khiến nó lý tưởng cho việc đọc sách.

pilgrims often visited the sacred chapterhouse during their journeys.

Các hành hương thường ghé thăm phòng họp thiêng liêng này trong hành trình của họ.

the chapterhouse contains medieval murals that have survived for centuries.

Phòng họp chứa những bức tranh tường thời trung cổ đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.

researchers have studied the layout of chapterhouses extensively.

Nghiên cứu viên đã nghiên cứu kỹ lưỡng về bố trí của các phòng họp.

the chapterhouse underwent significant renovations during the victorian era.

Phòng họp đã trải qua những cuộc cải tạo lớn trong thời kỳ Victoria.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay