charas

[Mỹ]/ˈtʃærəs/
[Anh]/ˈʃɛr.əs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại nhựa được chiết xuất từ hoa của cây cần sa, đặc biệt là loại được sản xuất ở Ấn Độ.

Cụm từ & Cách kết hợp

charas production

sản xuất charas

charas consumption

tiêu thụ charas

charas cultivation

trồng trọt charas

charas extraction

chiết xuất charas

charas market

thị trường charas

charas quality

chất lượng charas

charas effects

tác dụng của charas

charas benefits

lợi ích của charas

charas varieties

các loại charas

charas trade

thương mại charas

Câu ví dụ

charas is often made from the finest cannabis plants.

charas thường được làm từ những cây cần sa tốt nhất.

many people enjoy smoking charas during gatherings.

nhiều người thích hút charas trong các buổi tụ họp.

charas has a unique aroma that enthusiasts appreciate.

charas có một mùi thơm độc đáo mà những người yêu thích đánh giá cao.

in some cultures, charas is considered a sacred substance.

trong một số nền văn hóa, charas được coi là một chất thiêng.

learning how to make charas can be a rewarding experience.

học cách làm charas có thể là một trải nghiệm đáng giá.

charas is traditionally prepared by hand in many regions.

charas thường được chế biến thủ công ở nhiều vùng.

some people believe that charas has medicinal properties.

một số người tin rằng charas có đặc tính chữa bệnh.

charas can vary greatly in potency and flavor.

charas có thể khác nhau rất nhiều về độ mạnh và hương vị.

it is important to source charas responsibly.

điều quan trọng là phải tìm nguồn cung charas một cách có trách nhiệm.

charas is often used in traditional rituals and ceremonies.

charas thường được sử dụng trong các nghi lễ và lễ thức truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay