charbon filter
lọc than
charbon footprint
dấu chân than
charbon emission
phát thải than
charbon trading
giao dịch than
charbon capture
thu giữ than
charbon neutral
trung hòa than
charbon cycle
chu trình than
charbon offset
cân bằng than
charbon source
nguồn than
charbon credit
tín dụng than
charbon is often used as a fuel source.
charbon thường được sử dụng như một nguồn nhiên liệu.
the production of charbon has environmental impacts.
quá trình sản xuất charbon có tác động đến môi trường.
many industries rely on charbon for energy.
nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc vào charbon để có năng lượng.
charbon can be converted into various forms of energy.
charbon có thể được chuyển đổi thành nhiều dạng năng lượng khác nhau.
using charbon for heating is common in many countries.
việc sử dụng charbon để sưởi ấm là phổ biến ở nhiều quốc gia.
charbon mining has a long history in this region.
việc khai thác charbon có một lịch sử lâu dài ở khu vực này.
the price of charbon fluctuates based on demand.
giá của charbon biến động dựa trên nhu cầu.
charbon is a major contributor to carbon emissions.
charbon là một tác nhân chính gây ra khí thải carbon.
switching from charbon to renewable energy is essential.
việc chuyển đổi từ charbon sang năng lượng tái tạo là điều cần thiết.
charbon is an important resource for many economies.
charbon là một nguồn tài nguyên quan trọng đối với nhiều nền kinh tế.
charbon filter
lọc than
charbon footprint
dấu chân than
charbon emission
phát thải than
charbon trading
giao dịch than
charbon capture
thu giữ than
charbon neutral
trung hòa than
charbon cycle
chu trình than
charbon offset
cân bằng than
charbon source
nguồn than
charbon credit
tín dụng than
charbon is often used as a fuel source.
charbon thường được sử dụng như một nguồn nhiên liệu.
the production of charbon has environmental impacts.
quá trình sản xuất charbon có tác động đến môi trường.
many industries rely on charbon for energy.
nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc vào charbon để có năng lượng.
charbon can be converted into various forms of energy.
charbon có thể được chuyển đổi thành nhiều dạng năng lượng khác nhau.
using charbon for heating is common in many countries.
việc sử dụng charbon để sưởi ấm là phổ biến ở nhiều quốc gia.
charbon mining has a long history in this region.
việc khai thác charbon có một lịch sử lâu dài ở khu vực này.
the price of charbon fluctuates based on demand.
giá của charbon biến động dựa trên nhu cầu.
charbon is a major contributor to carbon emissions.
charbon là một tác nhân chính gây ra khí thải carbon.
switching from charbon to renewable energy is essential.
việc chuyển đổi từ charbon sang năng lượng tái tạo là điều cần thiết.
charbon is an important resource for many economies.
charbon là một nguồn tài nguyên quan trọng đối với nhiều nền kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay