burning charcoals
charcoals đang cháy
charcoals for grilling
charcoals để nướng
charcoals and ashes
charcoals và tro
charcoals in fire
charcoals trong lửa
charcoals on grill
charcoals trên vỉ nướng
charcoals for smoking
charcoals để hút thuốc
charcoals for barbecue
charcoals để nướng BBQ
hot charcoals
charcoals nóng
charcoals and fire
charcoals và lửa
charcoals in pit
charcoals trong hố
we need to buy some charcoals for the barbecue.
Chúng tôi cần mua một ít than để nướng.
charcoals are essential for a good grill.
Than là điều cần thiết cho một buổi nướng ngon.
he prepared the charcoals before the guests arrived.
Anh ấy đã chuẩn bị than trước khi khách đến.
make sure the charcoals are fully lit before cooking.
Hãy chắc chắn rằng than đã cháy hoàn toàn trước khi nấu.
we used charcoals to create a smoky flavor in the meat.
Chúng tôi đã sử dụng than để tạo hương vị khói trong thịt.
charcoals can be messy, so handle them carefully.
Than có thể rất bừa bộn, vì vậy hãy xử lý chúng cẩn thận.
he prefers using natural charcoals for grilling.
Anh ấy thích sử dụng than tự nhiên để nướng.
don't forget to store the charcoals in a dry place.
Đừng quên để than ở nơi khô ráo.
charcoals can ignite quickly with the right starter.
Than có thể dễ dàng cháy nhanh với mồi tốt.
after the barbecue, we disposed of the used charcoals.
Sau khi nướng xong, chúng tôi đã xử lý hết than đã qua sử dụng.
burning charcoals
charcoals đang cháy
charcoals for grilling
charcoals để nướng
charcoals and ashes
charcoals và tro
charcoals in fire
charcoals trong lửa
charcoals on grill
charcoals trên vỉ nướng
charcoals for smoking
charcoals để hút thuốc
charcoals for barbecue
charcoals để nướng BBQ
hot charcoals
charcoals nóng
charcoals and fire
charcoals và lửa
charcoals in pit
charcoals trong hố
we need to buy some charcoals for the barbecue.
Chúng tôi cần mua một ít than để nướng.
charcoals are essential for a good grill.
Than là điều cần thiết cho một buổi nướng ngon.
he prepared the charcoals before the guests arrived.
Anh ấy đã chuẩn bị than trước khi khách đến.
make sure the charcoals are fully lit before cooking.
Hãy chắc chắn rằng than đã cháy hoàn toàn trước khi nấu.
we used charcoals to create a smoky flavor in the meat.
Chúng tôi đã sử dụng than để tạo hương vị khói trong thịt.
charcoals can be messy, so handle them carefully.
Than có thể rất bừa bộn, vì vậy hãy xử lý chúng cẩn thận.
he prefers using natural charcoals for grilling.
Anh ấy thích sử dụng than tự nhiên để nướng.
don't forget to store the charcoals in a dry place.
Đừng quên để than ở nơi khô ráo.
charcoals can ignite quickly with the right starter.
Than có thể dễ dàng cháy nhanh với mồi tốt.
after the barbecue, we disposed of the used charcoals.
Sau khi nướng xong, chúng tôi đã xử lý hết than đã qua sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay