charidees

[Mỹ]/ˈtʃærɪdiz/
[Anh]/ˈtʃærɪdiz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của charidee (chính tả không chuẩn của từ charity).

Câu ví dụ

many people choose to donate to local charities during the holiday season.

Nhiều người chọn quyên góp cho các quỹ từ thiện địa phương vào mùa lễ hội.

she has volunteered for several charities over the past decade.

Cô đã tình nguyện cho nhiều quỹ từ thiện trong hơn một thập kỷ qua.

the company matches employee donations to registered charities.

Công ty sẽ góp thêm số tiền quyên góp của nhân viên cho các quỹ từ thiện đã đăng ký.

large charities often have transparent financial reporting practices.

Các quỹ từ thiện lớn thường có các thực hành báo cáo tài chính minh bạch.

small charities rely heavily on community support and fundraising events.

Các quỹ từ thiện nhỏ phụ thuộc nhiều vào sự hỗ trợ của cộng đồng và các sự kiện gây quỹ.

international charities provide humanitarian aid to disaster victims.

Các quỹ từ thiện quốc tế cung cấp viện trợ nhân đạo cho nạn nhân thiên tai.

before donating, research the effectiveness of different charities.

Trước khi quyên góp, hãy nghiên cứu hiệu quả của các quỹ từ thiện khác nhau.

the annual charity gala raised millions for children's health charities.

Bữa tiệc từ thiện hàng năm đã huy động hàng triệu đô la cho các quỹ y tế trẻ em.

some charities focus on environmental conservation and sustainability.

Một số quỹ từ thiện tập trung vào bảo tồn môi trường và phát triển bền vững.

corporate partnerships help charities expand their reach and impact.

Các mối quan hệ đối tác doanh nghiệp giúp các quỹ từ thiện mở rộng phạm vi và tác động của họ.

online platforms make it easier to discover and support new charities.

Các nền tảng trực tuyến giúp dễ dàng hơn trong việc khám phá và hỗ trợ các quỹ từ thiện mới.

transparency regulations ensure charities operate ethically and responsibly.

Các quy định minh bạch đảm bảo các quỹ từ thiện hoạt động một cách đạo đức và có trách nhiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay