charladies

[Mỹ]/ˈtʃɑːrlədi/
[Anh]/ˈʃɑːr.lə.di/

Dịch

n. Một người phụ nữ được thuê để làm công việc dọn dẹp trong các ngôi nhà hoặc văn phòng.; Một người lao động gia đình thực hiện nhiều nhiệm vụ, chẳng hạn như dọn dẹp và chạy việc.

Cụm từ & Cách kết hợp

charlady duties

nhiệm vụ của người giúp việc

charlady service

dịch vụ giúp việc

charlady job

công việc giúp việc

charlady position

vị trí giúp việc

charlady tasks

các công việc của người giúp việc

charlady role

vai trò của người giúp việc

charlady experience

kinh nghiệm giúp việc

charlady employment

việc làm giúp việc

charlady skills

kỹ năng giúp việc

charlady responsibilities

trách nhiệm của người giúp việc

Câu ví dụ

the charlady arrived early to clean the office.

người giúp việc đã đến sớm để dọn văn phòng.

our charlady is very friendly and helpful.

người giúp việc của chúng tôi rất thân thiện và hữu ích.

the charlady took a day off for personal reasons.

người giúp việc đã nghỉ một ngày vì lý do cá nhân.

many people underestimate the work of a charlady.

rất nhiều người đánh giá thấp công việc của một người giúp việc.

the charlady found a lost wallet while cleaning.

người giúp việc đã tìm thấy một ví bị mất trong khi dọn dẹp.

she works as a charlady to support her family.

cô ấy làm việc như một người giúp việc để hỗ trợ gia đình.

the charlady uses eco-friendly cleaning products.

người giúp việc sử dụng các sản phẩm dọn dẹp thân thiện với môi trường.

it's important to respect the work of a charlady.

điều quan trọng là phải tôn trọng công việc của một người giúp việc.

the charlady has been with us for over five years.

người giúp việc đã làm việc với chúng tôi hơn năm năm.

she often chats with the staff while she works as a charlady.

cô ấy thường trò chuyện với nhân viên trong khi cô ấy làm việc như một người giúp việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay