charlady duties
nhiệm vụ của người giúp việc
charlady service
dịch vụ giúp việc
charlady job
công việc giúp việc
charlady position
vị trí giúp việc
charlady tasks
các công việc của người giúp việc
charlady role
vai trò của người giúp việc
charlady experience
kinh nghiệm giúp việc
charlady employment
việc làm giúp việc
charlady skills
kỹ năng giúp việc
charlady responsibilities
trách nhiệm của người giúp việc
the charlady arrived early to clean the office.
người giúp việc đã đến sớm để dọn văn phòng.
our charlady is very friendly and helpful.
người giúp việc của chúng tôi rất thân thiện và hữu ích.
the charlady took a day off for personal reasons.
người giúp việc đã nghỉ một ngày vì lý do cá nhân.
many people underestimate the work of a charlady.
rất nhiều người đánh giá thấp công việc của một người giúp việc.
the charlady found a lost wallet while cleaning.
người giúp việc đã tìm thấy một ví bị mất trong khi dọn dẹp.
she works as a charlady to support her family.
cô ấy làm việc như một người giúp việc để hỗ trợ gia đình.
the charlady uses eco-friendly cleaning products.
người giúp việc sử dụng các sản phẩm dọn dẹp thân thiện với môi trường.
it's important to respect the work of a charlady.
điều quan trọng là phải tôn trọng công việc của một người giúp việc.
the charlady has been with us for over five years.
người giúp việc đã làm việc với chúng tôi hơn năm năm.
she often chats with the staff while she works as a charlady.
cô ấy thường trò chuyện với nhân viên trong khi cô ấy làm việc như một người giúp việc.
charlady duties
nhiệm vụ của người giúp việc
charlady service
dịch vụ giúp việc
charlady job
công việc giúp việc
charlady position
vị trí giúp việc
charlady tasks
các công việc của người giúp việc
charlady role
vai trò của người giúp việc
charlady experience
kinh nghiệm giúp việc
charlady employment
việc làm giúp việc
charlady skills
kỹ năng giúp việc
charlady responsibilities
trách nhiệm của người giúp việc
the charlady arrived early to clean the office.
người giúp việc đã đến sớm để dọn văn phòng.
our charlady is very friendly and helpful.
người giúp việc của chúng tôi rất thân thiện và hữu ích.
the charlady took a day off for personal reasons.
người giúp việc đã nghỉ một ngày vì lý do cá nhân.
many people underestimate the work of a charlady.
rất nhiều người đánh giá thấp công việc của một người giúp việc.
the charlady found a lost wallet while cleaning.
người giúp việc đã tìm thấy một ví bị mất trong khi dọn dẹp.
she works as a charlady to support her family.
cô ấy làm việc như một người giúp việc để hỗ trợ gia đình.
the charlady uses eco-friendly cleaning products.
người giúp việc sử dụng các sản phẩm dọn dẹp thân thiện với môi trường.
it's important to respect the work of a charlady.
điều quan trọng là phải tôn trọng công việc của một người giúp việc.
the charlady has been with us for over five years.
người giúp việc đã làm việc với chúng tôi hơn năm năm.
she often chats with the staff while she works as a charlady.
cô ấy thường trò chuyện với nhân viên trong khi cô ấy làm việc như một người giúp việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay