charle

[Mỹ]//ˈtʃɑːli//
[Anh]//ˈtʃɑːrli//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tên riêng dành cho nam giới hoặc họ (biến thể của Charlie).
Các dạng của từ
số nhiềucharles

Cụm từ & Cách kết hợp

charle runs

Charle chạy

charle eats

Charle ăn

charle sleeps

Charle ngủ

charle works

Charle làm việc

charle reads

Charle đọc

charle walks

Charle đi bộ

charle talks

Charle nói chuyện

charle laughs

Charle cười

charle plays

Charle chơi

charle writes

Charle viết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay