| số nhiều | charles |
charle runs
Charle chạy
charle eats
Charle ăn
charle sleeps
Charle ngủ
charle works
Charle làm việc
charle reads
Charle đọc
charle walks
Charle đi bộ
charle talks
Charle nói chuyện
charle laughs
Charle cười
charle plays
Charle chơi
charle writes
Charle viết
charle runs
Charle chạy
charle eats
Charle ăn
charle sleeps
Charle ngủ
charle works
Charle làm việc
charle reads
Charle đọc
charle walks
Charle đi bộ
charle talks
Charle nói chuyện
charle laughs
Charle cười
charle plays
Charle chơi
charle writes
Charle viết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay