charlestown

[Mỹ]/ˈtʃɑːrlztaʊn/
[Anh]/ˈtʃɑːr.lz.taʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thị trấn ở Hoa Kỳ.
Các dạng của từ
số nhiềucharlestowns

Cụm từ & Cách kết hợp

charlestown market

chợ Charlestown

charlestown navy

hải quân Charlestown

charlestown bridge

cầu Charlestown

charlestown ghosts

linh hồn Charlestown

charlestown festival

lễ hội Charlestown

charlestown history

lịch sử Charlestown

charlestown harbor

bến cảng Charlestown

charlestown tours

các tour du lịch Charlestown

charlestown events

sự kiện Charlestown

charlestown community

cộng đồng Charlestown

Câu ví dụ

charlestown is known for its historic sites.

Charlestown nổi tiếng với các địa điểm lịch sử.

i visited charlestown last summer.

Tôi đã đến thăm Charlestown vào mùa hè năm ngoái.

there are many restaurants in charlestown.

Có rất nhiều nhà hàng ở Charlestown.

charlestown offers beautiful waterfront views.

Charlestown có những cảnh quan ven sông tuyệt đẹp.

we explored the museums in charlestown.

Chúng tôi đã khám phá các bảo tàng ở Charlestown.

charlestown has a vibrant community.

Charlestown có một cộng đồng sôi động.

many tourists flock to charlestown each year.

Nhiều khách du lịch đổ về Charlestown mỗi năm.

charlestown is a great place for families.

Charlestown là một nơi tuyệt vời cho các gia đình.

we attended a festival in charlestown.

Chúng tôi đã tham dự một lễ hội ở Charlestown.

charlestown's architecture is quite impressive.

Kiến trúc của Charlestown khá ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay