charly

[Mỹ]//ˈtʃɑːli//
[Anh]//ˈtʃɑːrli//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Charly (tên phim); Charlie (tên nam).
Word Forms
số nhiềucharlies

Câu ví dụ

charly usually wakes up at six in the morning.

Charly thường thức dậy vào sáu giờ sáng.

charly likes to drink coffee every day.

Charly thích uống cà phê mỗi ngày.

charly works as a teacher at the local school.

Charly làm việc như một giáo viên tại trường địa phương.

charly enjoys playing basketball on weekends.

Charly thích chơi bóng rổ vào cuối tuần.

charly lives in a small apartment in the city.

Charly sống trong một căn hộ nhỏ ở thành phố.

charly often reads books before bedtime.

Charly thường xuyên đọc sách trước khi đi ngủ.

charly is studying chinese at university.

Charly đang học tiếng Trung tại trường đại học.

charly likes to travel during summer vacations.

Charly thích đi du lịch vào mùa hè.

charly cooks dinner for his family every evening.

Charly nấu bữa tối cho gia đình anh ấy mỗi tối.

charly is friendly and always helps his neighbors.

Charly thân thiện và luôn giúp đỡ hàng xóm.

charly prefers listening to classical music.

Charly thích nghe nhạc cổ điển.

charly goes jogging in the park every morning.

Charly đi chạy bộ trong công viên mỗi buổi sáng.

charly is writing a novel in his free time.

Charly đang viết một cuốn tiểu thuyết trong thời gian rảnh rỗi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay