chartreuses

[Mỹ]/ʃɑː'trɜːz/
[Anh]/ʃɑr'truz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại rượu ngọt có màu vàng-xanh, còn được biết đến với tên gọi Chartreuse trong tiếng Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

chartreuse liqueur

rượu Chartreuse

Câu ví dụ

She wore a stunning chartreuse dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu xanh lá cây tươi đẹp đến bữa tiệc.

The walls of the living room were painted in a vibrant chartreuse color.

Những bức tường của phòng khách được sơn màu xanh lá cây tươi sáng.

The artist used chartreuse paint to create a bold contrast in the artwork.

Nghệ sĩ đã sử dụng sơn màu xanh lá cây tươi để tạo ra sự tương phản mạnh mẽ trong tác phẩm nghệ thuật.

I ordered a chartreuse cocktail at the bar.

Tôi đã gọi một ly cocktail màu xanh lá cây tươi tại quán bar.

The chartreuse foliage in the garden added a pop of color.

Cây bụi màu xanh lá cây tươi trong vườn đã thêm một điểm nhấn màu sắc.

Her eyes sparkled like chartreuse gemstones in the sunlight.

Đôi mắt cô ấy lấp lánh như đá quý màu xanh lá cây tươi dưới ánh nắng mặt trời.

The chartreuse accents in the room brought a modern touch to the decor.

Những điểm nhấn màu xanh lá cây tươi trong phòng đã mang đến vẻ hiện đại cho nội thất.

The chef garnished the dish with a drizzle of chartreuse sauce.

Đầu bếp trang trí món ăn bằng một chút nước sốt màu xanh lá cây tươi.

The chartreuse walls in the office created a cheerful and energizing atmosphere.

Những bức tường màu xanh lá cây tươi trong văn phòng đã tạo ra một bầu không khí vui tươi và tràn đầy năng lượng.

I love how the chartreuse flowers stand out against the green foliage.

Tôi thích cách những bông hoa màu xanh lá cây tươi nổi bật so với tán cây xanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay