chate

[Mỹ]/ʃæt/
[Anh]/ʃæt/

Dịch

n. viết tắt hoặc biến thể của château; một ngôi nhà lớn hoặc lâu đài ở Pháp, đặc biệt là những nơi có vườn nho hoặc nhà máy rượu vang.
Các dạng của từ
so sánh hơnchater

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay