chattanooga

[Mỹ]/ˌtʃætəˈnuːɡə/
[Anh]/ˌtʃætəˈnuːɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành phố ở đông nam Tennessee, Hoa Kỳ.
Các dạng của từ
số nhiềuchattanoogas

Cụm từ & Cách kết hợp

chattanooga river

sông chattanooga

chattanooga zoo

vườn thú chattanooga

chattanooga airport

sân bay chattanooga

chattanooga city

thành phố chattanooga

chattanooga market

chợ chattanooga

chattanooga lookouts

chattanooga lookouts

chattanooga choo choo

chattanooga choo choo

chattanooga state

chattanooga bang

chattanooga events

sự kiện chattanooga

chattanooga scenic

khung cảnh chattanooga

Câu ví dụ

chattanooga is known for its beautiful scenery.

Chattanooga nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit chattanooga every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Chattanooga mỗi năm.

chattanooga has a rich history and culture.

Chattanooga có lịch sử và văn hóa phong phú.

we are planning a trip to chattanooga next summer.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Chattanooga vào mùa hè tới.

chattanooga offers a variety of outdoor activities.

Chattanooga cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the tennessee river flows through chattanooga.

Sông Tennessee chảy qua Chattanooga.

chattanooga is famous for its vibrant music scene.

Chattanooga nổi tiếng với phong cảnh âm nhạc sôi động.

there are many parks in chattanooga for families to enjoy.

Có rất nhiều công viên ở Chattanooga để các gia đình tận hưởng.

chattanooga is home to several historic landmarks.

Chattanooga là nơi có nhiều địa danh lịch sử.

local cuisine in chattanooga is a must-try.

Ẩm thực địa phương ở Chattanooga là một điều nên thử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay