chauncys

[Mỹ]/ˈtʃɔːnsiz/
[Anh]/ˈtʃɑːnsiz/

Dịch

n.Dạng số nhiều của Chauncy (một họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

ask chauncy

Hỏi Chauncy

tell chauncys

Nói với Chauncy

chauncys here

Chauncy ở đây

see chauncys

Thấy Chauncy

chauncys book

Sách của Chauncy

with chauncys

Cùng Chauncy

chauncys house

Nhà của Chauncy

find chauncys

Tìm Chauncy

chauncys car

Xe của Chauncy

loving chauncys

Yêu quý Chauncy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay