chav culture
văn hóa chav
chav style
phong cách chav
chav behaviour
hành vi chav
chav fashion
thời trang chav
chav accent
phát âm chav
chav slang
tiếng lóng chav
chav mentality
tư duy của chav
chav lifestyle
phong cách sống của chav
chav music
âm nhạc chav
chav image
hình ảnh của chav
that chav always wears flashy clothes.
kẻ chav đó luôn mặc quần áo lòe loẹt.
he acts like a chav when he's with his friends.
anh ta cư xử như một kẻ chav khi ở với bạn bè.
many chavs hang out in the local park.
nhiều kẻ chav tụ tập ở công viên địa phương.
she doesn't want to be seen as a chav.
cô ấy không muốn bị coi là một kẻ chav.
chavs often drive flashy cars.
các kẻ chav thường lái xe hơi lòe loẹt.
he's got a chavvy attitude towards life.
anh ta có thái độ chav đối với cuộc sống.
chavs are known for their loud music.
các kẻ chav nổi tiếng với âm nhạc ồn ào.
that neighborhood is full of chavs.
khu phố đó tràn ngập những kẻ chav.
she was dressed like a chav for the party.
cô ấy ăn mặc như một kẻ chav cho buổi tiệc.
chavs often use slang in their conversations.
các kẻ chav thường sử dụng tiếng lóng trong cuộc trò chuyện của họ.
chav culture
văn hóa chav
chav style
phong cách chav
chav behaviour
hành vi chav
chav fashion
thời trang chav
chav accent
phát âm chav
chav slang
tiếng lóng chav
chav mentality
tư duy của chav
chav lifestyle
phong cách sống của chav
chav music
âm nhạc chav
chav image
hình ảnh của chav
that chav always wears flashy clothes.
kẻ chav đó luôn mặc quần áo lòe loẹt.
he acts like a chav when he's with his friends.
anh ta cư xử như một kẻ chav khi ở với bạn bè.
many chavs hang out in the local park.
nhiều kẻ chav tụ tập ở công viên địa phương.
she doesn't want to be seen as a chav.
cô ấy không muốn bị coi là một kẻ chav.
chavs often drive flashy cars.
các kẻ chav thường lái xe hơi lòe loẹt.
he's got a chavvy attitude towards life.
anh ta có thái độ chav đối với cuộc sống.
chavs are known for their loud music.
các kẻ chav nổi tiếng với âm nhạc ồn ào.
that neighborhood is full of chavs.
khu phố đó tràn ngập những kẻ chav.
she was dressed like a chav for the party.
cô ấy ăn mặc như một kẻ chav cho buổi tiệc.
chavs often use slang in their conversations.
các kẻ chav thường sử dụng tiếng lóng trong cuộc trò chuyện của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay