chav

[Mỹ]/tʃæv/
[Anh]/chɑːv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người trẻ tuổi ăn mặc theo cách được coi là không hợp thời trang hoặc hạ cấp.

Cụm từ & Cách kết hợp

chav culture

văn hóa chav

chav style

phong cách chav

chav behaviour

hành vi chav

chav fashion

thời trang chav

chav accent

phát âm chav

chav slang

tiếng lóng chav

chav mentality

tư duy của chav

chav lifestyle

phong cách sống của chav

chav music

âm nhạc chav

chav image

hình ảnh của chav

Câu ví dụ

that chav always wears flashy clothes.

kẻ chav đó luôn mặc quần áo lòe loẹt.

he acts like a chav when he's with his friends.

anh ta cư xử như một kẻ chav khi ở với bạn bè.

many chavs hang out in the local park.

nhiều kẻ chav tụ tập ở công viên địa phương.

she doesn't want to be seen as a chav.

cô ấy không muốn bị coi là một kẻ chav.

chavs often drive flashy cars.

các kẻ chav thường lái xe hơi lòe loẹt.

he's got a chavvy attitude towards life.

anh ta có thái độ chav đối với cuộc sống.

chavs are known for their loud music.

các kẻ chav nổi tiếng với âm nhạc ồn ào.

that neighborhood is full of chavs.

khu phố đó tràn ngập những kẻ chav.

she was dressed like a chav for the party.

cô ấy ăn mặc như một kẻ chav cho buổi tiệc.

chavs often use slang in their conversations.

các kẻ chav thường sử dụng tiếng lóng trong cuộc trò chuyện của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay