checkrooms available
phòng chờ có sẵn
checkrooms open
phòng chờ mở cửa
checkrooms nearby
phòng chờ gần đây
checkrooms policy
chính sách phòng chờ
checkrooms services
dịch vụ phòng chờ
checkrooms fees
phí phòng chờ
checkrooms location
vị trí phòng chờ
checkrooms hours
giờ làm việc của phòng chờ
checkrooms staff
nhân viên phòng chờ
checkrooms size
diện tích phòng chờ
there are many checkrooms available in the stadium.
Có rất nhiều phòng giữ đồ có sẵn trong sân vận động.
please leave your bags at the checkroom before entering.
Vui lòng để túi của bạn tại phòng giữ đồ trước khi vào.
the checkroom staff were very helpful during the event.
Nhân viên phòng giữ đồ rất nhiệt tình giúp đỡ trong suốt sự kiện.
make sure to pick up your belongings from the checkroom.
Hãy chắc chắn lấy hành lý của bạn từ phòng giữ đồ.
checkrooms are essential for large gatherings and events.
Phòng giữ đồ rất cần thiết cho các sự kiện và cuộc tụ họp lớn.
she forgot to retrieve her coat from the checkroom.
Cô ấy quên lấy chiếc áo khoác từ phòng giữ đồ.
there was a long line at the checkroom after the concert.
Có một hàng dài tại phòng giữ đồ sau buổi hòa nhạc.
the checkroom is located near the main entrance.
Phòng giữ đồ nằm gần lối vào chính.
security checks are conducted at the checkroom entrance.
Kiểm tra an ninh được thực hiện tại lối vào phòng giữ đồ.
they installed new lockers in the checkroom for convenience.
Họ đã lắp đặt các tủ khóa mới trong phòng giữ đồ để thuận tiện.
checkrooms available
phòng chờ có sẵn
checkrooms open
phòng chờ mở cửa
checkrooms nearby
phòng chờ gần đây
checkrooms policy
chính sách phòng chờ
checkrooms services
dịch vụ phòng chờ
checkrooms fees
phí phòng chờ
checkrooms location
vị trí phòng chờ
checkrooms hours
giờ làm việc của phòng chờ
checkrooms staff
nhân viên phòng chờ
checkrooms size
diện tích phòng chờ
there are many checkrooms available in the stadium.
Có rất nhiều phòng giữ đồ có sẵn trong sân vận động.
please leave your bags at the checkroom before entering.
Vui lòng để túi của bạn tại phòng giữ đồ trước khi vào.
the checkroom staff were very helpful during the event.
Nhân viên phòng giữ đồ rất nhiệt tình giúp đỡ trong suốt sự kiện.
make sure to pick up your belongings from the checkroom.
Hãy chắc chắn lấy hành lý của bạn từ phòng giữ đồ.
checkrooms are essential for large gatherings and events.
Phòng giữ đồ rất cần thiết cho các sự kiện và cuộc tụ họp lớn.
she forgot to retrieve her coat from the checkroom.
Cô ấy quên lấy chiếc áo khoác từ phòng giữ đồ.
there was a long line at the checkroom after the concert.
Có một hàng dài tại phòng giữ đồ sau buổi hòa nhạc.
the checkroom is located near the main entrance.
Phòng giữ đồ nằm gần lối vào chính.
security checks are conducted at the checkroom entrance.
Kiểm tra an ninh được thực hiện tại lối vào phòng giữ đồ.
they installed new lockers in the checkroom for convenience.
Họ đã lắp đặt các tủ khóa mới trong phòng giữ đồ để thuận tiện.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now