cheerings

[Mỹ]/ˈtʃɪərɪŋz/
[Anh]/ˈtʃɪrɪŋz/

Dịch

adj.làm cho ai đó cảm thấy hạnh phúc hoặc vui vẻ
n.hành động cổ vũ hoặc thể hiện sự tán thành bằng tiếng hò reo và vỗ tay

Cụm từ & Cách kết hợp

loud cheerings

tiếng cổ vũ lớn

joyful cheerings

tiếng cổ vũ vui tươi

excited cheerings

tiếng cổ vũ hào hứng

cheerful cheerings

tiếng cổ vũ vui vẻ

victorious cheerings

tiếng cổ vũ chiến thắng

enthusiastic cheerings

tiếng cổ vũ nhiệt tình

supportive cheerings

tiếng cổ vũ ủng hộ

spirited cheerings

tiếng cổ vũ sôi động

constant cheerings

tiếng cổ vũ liên tục

lively cheerings

tiếng cổ vũ sôi nổi

Câu ví dụ

the crowd erupted in cheerings after the winning goal.

Đám đông bùng nổ trong tiếng reo hò sau bàn thắng quyết định.

her cheerings motivated the team to perform better.

Những tiếng cổ vũ của cô ấy đã thúc đẩy đội bóng thi đấu tốt hơn.

cheerings filled the stadium during the championship match.

Sân vận động tràn ngập tiếng cổ vũ trong trận đấu vô địch.

the cheerings from the fans were deafening.

Tiếng cổ vũ của người hâm mộ rất lớn.

we could hear the cheerings from blocks away.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng cổ vũ từ cách xa vài dãy nhà.

his cheerings were a sign of encouragement for the players.

Những tiếng cổ vũ của anh ấy là dấu hiệu động viên các cầu thủ.

the cheerings continued long after the game ended.

Tiếng cổ vũ tiếp tục rất lâu sau khi trận đấu kết thúc.

she joined in the cheerings as the parade passed by.

Cô ấy tham gia vào tiếng cổ vũ khi đoàn diễu hành đi ngang qua.

cheerings erupted when the home team scored.

Tiếng cổ vũ bùng nổ khi đội nhà ghi bàn.

the cheerings of the crowd created an electric atmosphere.

Tiếng cổ vũ của đám đông đã tạo ra một bầu không khí sôi động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay