loud cheerings
tiếng cổ vũ lớn
joyful cheerings
tiếng cổ vũ vui tươi
excited cheerings
tiếng cổ vũ hào hứng
cheerful cheerings
tiếng cổ vũ vui vẻ
victorious cheerings
tiếng cổ vũ chiến thắng
enthusiastic cheerings
tiếng cổ vũ nhiệt tình
supportive cheerings
tiếng cổ vũ ủng hộ
spirited cheerings
tiếng cổ vũ sôi động
constant cheerings
tiếng cổ vũ liên tục
lively cheerings
tiếng cổ vũ sôi nổi
the crowd erupted in cheerings after the winning goal.
Đám đông bùng nổ trong tiếng reo hò sau bàn thắng quyết định.
her cheerings motivated the team to perform better.
Những tiếng cổ vũ của cô ấy đã thúc đẩy đội bóng thi đấu tốt hơn.
cheerings filled the stadium during the championship match.
Sân vận động tràn ngập tiếng cổ vũ trong trận đấu vô địch.
the cheerings from the fans were deafening.
Tiếng cổ vũ của người hâm mộ rất lớn.
we could hear the cheerings from blocks away.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng cổ vũ từ cách xa vài dãy nhà.
his cheerings were a sign of encouragement for the players.
Những tiếng cổ vũ của anh ấy là dấu hiệu động viên các cầu thủ.
the cheerings continued long after the game ended.
Tiếng cổ vũ tiếp tục rất lâu sau khi trận đấu kết thúc.
she joined in the cheerings as the parade passed by.
Cô ấy tham gia vào tiếng cổ vũ khi đoàn diễu hành đi ngang qua.
cheerings erupted when the home team scored.
Tiếng cổ vũ bùng nổ khi đội nhà ghi bàn.
the cheerings of the crowd created an electric atmosphere.
Tiếng cổ vũ của đám đông đã tạo ra một bầu không khí sôi động.
loud cheerings
tiếng cổ vũ lớn
joyful cheerings
tiếng cổ vũ vui tươi
excited cheerings
tiếng cổ vũ hào hứng
cheerful cheerings
tiếng cổ vũ vui vẻ
victorious cheerings
tiếng cổ vũ chiến thắng
enthusiastic cheerings
tiếng cổ vũ nhiệt tình
supportive cheerings
tiếng cổ vũ ủng hộ
spirited cheerings
tiếng cổ vũ sôi động
constant cheerings
tiếng cổ vũ liên tục
lively cheerings
tiếng cổ vũ sôi nổi
the crowd erupted in cheerings after the winning goal.
Đám đông bùng nổ trong tiếng reo hò sau bàn thắng quyết định.
her cheerings motivated the team to perform better.
Những tiếng cổ vũ của cô ấy đã thúc đẩy đội bóng thi đấu tốt hơn.
cheerings filled the stadium during the championship match.
Sân vận động tràn ngập tiếng cổ vũ trong trận đấu vô địch.
the cheerings from the fans were deafening.
Tiếng cổ vũ của người hâm mộ rất lớn.
we could hear the cheerings from blocks away.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng cổ vũ từ cách xa vài dãy nhà.
his cheerings were a sign of encouragement for the players.
Những tiếng cổ vũ của anh ấy là dấu hiệu động viên các cầu thủ.
the cheerings continued long after the game ended.
Tiếng cổ vũ tiếp tục rất lâu sau khi trận đấu kết thúc.
she joined in the cheerings as the parade passed by.
Cô ấy tham gia vào tiếng cổ vũ khi đoàn diễu hành đi ngang qua.
cheerings erupted when the home team scored.
Tiếng cổ vũ bùng nổ khi đội nhà ghi bàn.
the cheerings of the crowd created an electric atmosphere.
Tiếng cổ vũ của đám đông đã tạo ra một bầu không khí sôi động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay