cheesemaker

[Mỹ]/ˈtʃiːzˌmeɪkər/
[Anh]/CHEEZ-ˈmey-ker/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người làm phô mai.

Cụm từ & Cách kết hợp

local cheesemaker

thợ làm pho mát địa phương

artisan cheesemaker

người làm pho mát thủ công

cheesemaker workshop

xưởng làm pho mát

cheesemaker association

hiệp hội làm pho mát

cheesemaker market

chợ làm pho mát

cheesemaker competition

cuộc thi làm pho mát

cheesemaker supplies

nguyên liệu làm pho mát

cheesemaker festival

lễ hội làm pho mát

cheesemaker training

đào tạo làm pho mát

cheesemaker skills

kỹ năng làm pho mát

Câu ví dụ

the cheesemaker uses fresh milk to create delicious cheeses.

người làm pho mát sử dụng sữa tươi để tạo ra những loại pho mát ngon tuyệt.

many cheesemakers attend workshops to improve their skills.

nhiều người làm pho mát tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của họ.

the local cheesemaker won an award for the best cheddar.

người làm pho mát địa phương đã giành được giải thưởng cho loại cheddar ngon nhất.

being a cheesemaker requires a lot of patience and dedication.

trở thành người làm pho mát đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và tận tâm.

she learned the art of cheesemaking from her grandfather, a master cheesemaker.

cô ấy đã học được nghệ thuật làm pho mát từ ông nội của mình, một người làm pho mát bậc thầy.

the cheesemaker sells his products at the local farmers' market.

người làm pho mát bán sản phẩm của mình tại chợ nông sản địa phương.

cheesemakers often experiment with different flavors and textures.

người làm pho mát thường xuyên thử nghiệm với các hương vị và kết cấu khác nhau.

the cheesemaker explained the fermentation process to the visitors.

người làm pho mát đã giải thích quá trình lên men cho khách tham quan.

after years of practice, he became a renowned cheesemaker.

sau nhiều năm luyện tập, anh ấy đã trở thành một người làm pho mát nổi tiếng.

the cheesemaker's shop is always filled with customers eager to taste.

cửa hàng của người làm pho mát luôn tràn ngập khách hàng háo hức nếm thử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay