cheesemaking

[Mỹ]/ˈtʃiːzˌmeɪkɪŋ/
[Anh]/ˈtʃiːzˌmeɪkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoạt động hoặc nghề làm phô mai
v. phân từ hiện tại của cheesemake (làm phô mai)

Câu ví dụ

traditional cheesemaking has been passed down through generations in this alpine village.

Nghệ thuật làm pho mát truyền thống đã được truyền qua nhiều thế hệ ở ngôi làng vùng cao này.

the art of cheesemaking requires patience, precision, and high-quality milk.

Nghệ thuật làm pho mát đòi hỏi sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và sữa chất lượng cao.

modern cheesemaking facilities use advanced technology to maintain consistency.

Các cơ sở làm pho mát hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để đảm bảo tính nhất quán.

she took a weekend course in artisanal cheesemaking to start her own business.

Cô đã tham gia một khóa học cuối tuần về làm pho mát thủ công để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.

the cheesemaking process involves several stages, from curdling to aging.

Quy trình làm pho mát bao gồm nhiều giai đoạn, từ tạo vón đến ủ.

proper sanitation is crucial in commercial cheesemaking to prevent contamination.

Vệ sinh đúng cách rất quan trọng trong sản xuất pho mát thương mại để ngăn ngừa ô nhiễm.

organic cheesemaking regulations require certified organic milk sources.

Các quy định về làm pho mát hữu cơ yêu cầu nguồn sữa hữu cơ được chứng nhận.

her family has been involved in cheesemaking for over two hundred years.

Gia đình cô đã tham gia vào nghề làm pho mát hơn hai trăm năm.

the cheesemaking equipment must be thoroughly cleaned after each batch.

Thiết bị làm pho mát phải được làm sạch kỹ lưỡng sau mỗi mẻ.

climate conditions significantly affect the cheesemaking results in different regions.

Điều kiện khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến kết quả làm pho mát ở các vùng khác nhau.

sustainable cheesemaking practices are becoming increasingly important to consumers.

Các phương pháp làm pho mát bền vững ngày càng trở nên quan trọng đối với người tiêu dùng.

hard cheeses require longer aging periods during the cheesemaking process.

Pho mát cứng đòi hỏi thời gian ủ lâu hơn trong quá trình làm pho mát.

the cheesemaking school offers comprehensive courses for aspiring producers.

Trường dạy làm pho mát cung cấp các khóa học toàn diện cho những người sản xuất đầy tham vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay