cheevers

[Mỹ]//ˈtʃiːvərz//
[Anh]//ˈtʃiːvərz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Họ theo cách đặt theo tên cha có nguồn gốc tiếng Anh, nghĩa là "con trai của Cheever".

Cụm từ & Cách kết hợp

cheevers definition

định nghĩa cheevers

cheevers usage

cách sử dụng cheevers

the cheevers

cheevers

cheevers pattern

mẫu cheevers

cheevers analysis

phân tích cheevers

cheevers theory

lý thuyết cheevers

cheevers example

ví dụ về cheevers

cheevers concept

khái niệm cheevers

cheevers context

nội dung cheevers

cheevers meaning

nghĩa của cheevers

Câu ví dụ

the cheevers family decided to sell their old estate.

Gia đình Cheevers đã quyết định bán ngôi biệt thự cũ của họ.

mr. cheevers will chair the board meeting tomorrow morning.

Ông Cheevers sẽ chủ trì cuộc họp hội đồng vào sáng mai.

we found an inscription inside the cover: 'property of s. cheevers.'

Chúng tôi đã tìm thấy một dòng chữ khắc bên trong bìa: 'Tài sản của S. Cheevers.'

cheevers smiled politely and walked across the room.

Cheevers mỉm cười lịch sự và bước đi qua phòng.

the main character in the story closely resembles cheevers.

Người nhân vật chính trong câu chuyện rất giống với Cheevers.

cheevers and his associates signed the contract yesterday.

Cheevers và các cộng sự của ông đã ký hợp đồng vào hôm qua.

captain cheevers ordered the crew to raise the sails immediately.

Tiến sĩ Cheevers ra lệnh cho thủy thủ đoàn lập tức căng buồm.

according to reports, mrs. cheevers enjoyed gardening very much.

Theo các báo cáo, bà Cheevers rất thích việc làm vườn.

cheevers could not explain his absence from the office.

Cheevers không thể giải thích việc vắng mặt của ông tại văn phòng.

the lawyer asked cheevers to confirm his home address.

Luật sư yêu cầu Cheevers xác nhận địa chỉ nhà riêng của ông.

without warning, cheevers stood up and left the hall.

Không có cảnh báo nào, Cheevers đứng dậy và rời khỏi hội trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay