cheif

[Mỹ]/tʃiːf/
[Anh]/tʃiːf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lãnh đạo hoặc đầu nhóm; người phụ trách; sĩ quan trưởng trên tàu, cấp cao hơn sĩ quan phó; sĩ quan chính; người lái xe ngựa; người cưỡi xe ngựa
adj. quan trọng nhất; chính yếu
Các dạng của từ
so sánh nhấtcheifest

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay