cheilitis

[Mỹ]/kaɪˈlɪtɪs/
[Anh]/kay-lə-tis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.viêm môi

Cụm từ & Cách kết hợp

angular cheilitis

viêm nứt khóe miệng

cheilitis treatment

điều trị viêm nứt khóe miệng

cheilitis symptoms

triệu chứng viêm nứt khóe miệng

cheilitis causes

nguyên nhân viêm nứt khóe miệng

cheilitis prevention

phòng ngừa viêm nứt khóe miệng

cheilitis diagnosis

chẩn đoán viêm nứt khóe miệng

cheilitis management

quản lý viêm nứt khóe miệng

cheilitis remedies

phương pháp điều trị viêm nứt khóe miệng

cheilitis infection

nghiễm trùng viêm nứt khóe miệng

cheilitis outbreak

bùng phát viêm nứt khóe miệng

Câu ví dụ

cheilitis can cause discomfort and pain.

viêm môi có thể gây khó chịu và đau.

it is important to treat cheilitis promptly.

việc điều trị viêm môi kịp thời là rất quan trọng.

cheilitis may result from vitamin deficiencies.

viêm môi có thể do thiếu vitamin.

symptoms of cheilitis include redness and swelling.

các triệu chứng của viêm môi bao gồm đỏ và sưng.

consult a doctor if you have persistent cheilitis.

hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn bị viêm môi kéo dài.

hydration can help prevent cheilitis.

uống đủ nước có thể giúp ngăn ngừa viêm môi.

cheilitis can be triggered by allergies.

viêm môi có thể bị kích hoạt bởi dị ứng.

using lip balm can soothe cheilitis symptoms.

sử dụng son dưỡng môi có thể làm dịu các triệu chứng viêm môi.

cheilitis may affect people of all ages.

viêm môi có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi.

chronic cheilitis requires ongoing management.

viêm môi mãn tính đòi hỏi sự quản lý liên tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay