chekovs

[Mỹ]//ˈtʃɛkɒfs//
[Anh]//ˈtʃɛkɔfs//

Dịch

n. Dạng số nhiều của Chekov; họ tên, đặc biệt đề cập đến nhà văn Nga Anton Chekhov hoặc nhân vật hư cấu Pavel Chekov.

Cụm từ & Cách kết hợp

chekov's gun

Vietnamese_translation

chekov's rule

Vietnamese_translation

chekov's principle

Vietnamese_translation

chekov's theory

Vietnamese_translation

the chekovs

Vietnamese_translation

chekoving it

Vietnamese_translation

chekoved it

Vietnamese_translation

chekovian style

Vietnamese_translation

classic chekov

Vietnamese_translation

chekov reference

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay