metal chelator
chelator kim loại
chelator therapy
liệu pháp chelat
chelator agent
thuốc điều hòa kim loại
chelator binding
kết hợp chelat
chelator function
chức năng của chất chelat
chelator effects
tác dụng của chất chelat
chelator removal
loại bỏ chất chelat
chelator complex
phức hợp chelat
chelator application
ứng dụng của chất chelat
chelator dosage
liều dùng chất chelat
the chelator binds to heavy metals in the body.
chelator gắn kết với kim loại nặng trong cơ thể.
doctors often use a chelator to treat lead poisoning.
các bác sĩ thường sử dụng chelator để điều trị ngộ độc chì.
a chelator can help remove excess iron from the bloodstream.
chelator có thể giúp loại bỏ lượng sắt dư thừa khỏi dòng máu.
some plants produce natural chelators to absorb nutrients.
một số loại cây sản xuất chelator tự nhiên để hấp thụ chất dinh dưỡng.
research is ongoing to improve chelator efficacy.
nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện hiệu quả của chelator.
patients may experience side effects from chelator therapy.
bệnh nhân có thể gặp phải tác dụng phụ từ liệu pháp chelator.
using a chelator can prevent mineral deficiencies.
sử dụng chelator có thể ngăn ngừa tình trạng thiếu khoáng chất.
some chelators are used in industrial applications as well.
một số chelator được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
the effectiveness of a chelator depends on its chemical structure.
hiệu quả của một chelator phụ thuộc vào cấu trúc hóa học của nó.
patients should consult their doctor before starting chelator treatment.
bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị chelator.
metal chelator
chelator kim loại
chelator therapy
liệu pháp chelat
chelator agent
thuốc điều hòa kim loại
chelator binding
kết hợp chelat
chelator function
chức năng của chất chelat
chelator effects
tác dụng của chất chelat
chelator removal
loại bỏ chất chelat
chelator complex
phức hợp chelat
chelator application
ứng dụng của chất chelat
chelator dosage
liều dùng chất chelat
the chelator binds to heavy metals in the body.
chelator gắn kết với kim loại nặng trong cơ thể.
doctors often use a chelator to treat lead poisoning.
các bác sĩ thường sử dụng chelator để điều trị ngộ độc chì.
a chelator can help remove excess iron from the bloodstream.
chelator có thể giúp loại bỏ lượng sắt dư thừa khỏi dòng máu.
some plants produce natural chelators to absorb nutrients.
một số loại cây sản xuất chelator tự nhiên để hấp thụ chất dinh dưỡng.
research is ongoing to improve chelator efficacy.
nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện hiệu quả của chelator.
patients may experience side effects from chelator therapy.
bệnh nhân có thể gặp phải tác dụng phụ từ liệu pháp chelator.
using a chelator can prevent mineral deficiencies.
sử dụng chelator có thể ngăn ngừa tình trạng thiếu khoáng chất.
some chelators are used in industrial applications as well.
một số chelator được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
the effectiveness of a chelator depends on its chemical structure.
hiệu quả của một chelator phụ thuộc vào cấu trúc hóa học của nó.
patients should consult their doctor before starting chelator treatment.
bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị chelator.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay