chemlight

[Mỹ]//ˈkem.laɪt//
[Anh]//ˈkem.laɪt//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the chemlight

green chemlight

red chemlight

chemlight stick

blue chemlight

activating chemlight

glowing chemlight

broken chemlight

orange chemlight

bright chemlight

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay