chemoimmunologies

[Mỹ]/ˌkiːməʊˌɪmjʊˈnɒlədʒi/
[Anh]/ˌkiːmoʊˌɪmjəˈnɑːlədʒi/

Dịch

n. một nhánh của khoa học nghiên cứu các tương tác giữa hệ miễn dịch và các chất hóa học

Cụm từ & Cách kết hợp

chemoimmunology therapy

liệu pháp hóa miễn dịch

chemoimmunology research

nghiên cứu hóa miễn dịch

chemoimmunology treatment

điều trị hóa miễn dịch

chemoimmunology approach

cách tiếp cận hóa miễn dịch

chemoimmunology agents

chất hóa miễn dịch

chemoimmunology trials

thử nghiệm hóa miễn dịch

chemoimmunology studies

nghiên cứu hóa miễn dịch

chemoimmunology drugs

thuốc hóa miễn dịch

chemoimmunology innovations

đổi mới hóa miễn dịch

chemoimmunology applications

ứng dụng hóa miễn dịch

Câu ví dụ

chemoimmunology is an emerging field in cancer research.

chemoimmunology là một lĩnh vực mới nổi trong nghiên cứu ung thư.

scientists are exploring the role of chemoimmunology in treating tumors.

các nhà khoa học đang khám phá vai trò của chemoimmunology trong việc điều trị khối u.

advancements in chemoimmunology could lead to new therapies.

những tiến bộ trong chemoimmunology có thể dẫn đến các liệu pháp mới.

many clinical trials are focused on chemoimmunology treatments.

nhiều thử nghiệm lâm sàng tập trung vào các phương pháp điều trị chemoimmunology.

understanding chemoimmunology can improve patient outcomes.

hiểu biết về chemoimmunology có thể cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.

chemoimmunology combines chemotherapy and immunotherapy strategies.

chemoimmunology kết hợp các chiến lược hóa trị và miễn dịch trị liệu.

research in chemoimmunology is rapidly evolving.

nghiên cứu về chemoimmunology đang phát triển nhanh chóng.

chemoimmunology offers hope for patients with resistant cancers.

chemoimmunology mang lại hy vọng cho những bệnh nhân mắc bệnh ung thư kháng trị.

collaborations in chemoimmunology are essential for innovation.

hợp tác trong chemoimmunology là điều cần thiết cho sự đổi mới.

future studies will focus on the mechanisms of chemoimmunology.

các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào các cơ chế của chemoimmunology.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay