chemosurgery

[Mỹ]/ˈkiːməʊˌsɜːdʒəri/
[Anh]/ˈkiːmoʊˌsɜrdʒəri/

Dịch

n. việc sử dụng các tác nhân hóa học trong phẫu thuật; hóa trị liệu áp dụng trong bối cảnh phẫu thuật
Các dạng của từ
số nhiềuchemosurgeries

Cụm từ & Cách kết hợp

chemosurgery treatment

điều trị phẫu thuật hóa học

chemosurgery technique

kỹ thuật phẫu thuật hóa học

chemosurgery procedure

thủ tục phẫu thuật hóa học

chemosurgery benefits

lợi ích của phẫu thuật hóa học

chemosurgery risks

rủi ro của phẫu thuật hóa học

chemosurgery outcomes

kết quả của phẫu thuật hóa học

chemosurgery options

các lựa chọn phẫu thuật hóa học

chemosurgery effectiveness

hiệu quả của phẫu thuật hóa học

chemosurgery complications

biến chứng của phẫu thuật hóa học

chemosurgery recovery

phục hồi sau phẫu thuật hóa học

Câu ví dụ

chemosurgery is often used to treat skin cancers.

phẫu thuật hóa chất thường được sử dụng để điều trị ung thư da.

many patients prefer chemosurgery due to its minimally invasive nature.

nhiều bệnh nhân thích phẫu thuật hóa chất vì tính xâm lấn tối thiểu của nó.

doctors recommend chemosurgery for certain types of tumors.

các bác sĩ đề xuất phẫu thuật hóa chất cho một số loại khối u nhất định.

research shows that chemosurgery can improve recovery times.

nghiên cứu cho thấy phẫu thuật hóa chất có thể cải thiện thời gian phục hồi.

patients undergoing chemosurgery should follow post-operative care instructions carefully.

bệnh nhân phẫu thuật hóa chất nên tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn chăm sóc sau phẫu thuật.

chemosurgery techniques continue to evolve with advancements in medicine.

các kỹ thuật phẫu thuật hóa chất tiếp tục phát triển cùng với những tiến bộ trong y học.

it is important to discuss the risks of chemosurgery with your doctor.

Điều quan trọng là phải thảo luận với bác sĩ về những rủi ro của phẫu thuật hóa chất.

many clinics specialize in chemosurgery for various skin conditions.

nhiều phòng khám chuyên về phẫu thuật hóa chất cho các tình trạng da khác nhau.

success rates for chemosurgery have improved over the years.

tỷ lệ thành công của phẫu thuật hóa chất đã được cải thiện theo những năm.

patients should inquire about the benefits of chemosurgery during consultations.

bệnh nhân nên hỏi về những lợi ích của phẫu thuật hóa chất trong quá trình tư vấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay