my dear cher
người yêu dấu của tôi
cherished memories
kỷ niệm được trân trọng
cherish your loved ones
trân trọng những người thân yêu của bạn
cherish the time we spend together
trân trọng thời gian chúng ta dành cho nhau
cherish the love you have
trân trọng tình yêu bạn có
On Tuesday, people waved goodbye as a truck transporting the giant panda left the Beauval Zoo in Saint-Aignan-sur-Cher, France.
Vào ngày thứ Ba, mọi người vẫy tay tạm biệt khi một chiếc xe tải chở chú gấu trúc khổng lồ rời khỏi Sở thú Beauval ở Saint-Aignan-sur-Cher, Pháp.
Nguồn: Intermediate and advanced English short essay." Mon cher, vous finirez mal, " she said.
" Mon cher, vous finirez mal, " she said.
Nguồn: ResurrectionThis 16th-century Renaissance palace arches gracefully over the Cher River.
Cung điện Phục hưng thế kỷ 16 này vươn mình duyên dáng trên sông Cher.
Nguồn: Uncle Rich takes you on a trip to Europe." Mon cher ami, I have succeeded — but succeeded to a marvel" !
" Mon cher ami, I have succeeded — but succeeded to a marvel" !
Nguồn: Murder at the golf courseAt least four people are reported to have being killed in a bomb blast in Afghanistan that happened near a cher mosque and a news agency in the capital Kabul.
Ít nhất bốn người được báo cáo là đã thiệt mạng trong một vụ nổ bom ở Afghanistan xảy ra gần một nhà thờ Hồi giáo cher và một cơ quan tin tức ở thủ đô Kabul.
Nguồn: BBC World Headlinesmy dear cher
người yêu dấu của tôi
cherished memories
kỷ niệm được trân trọng
cherish your loved ones
trân trọng những người thân yêu của bạn
cherish the time we spend together
trân trọng thời gian chúng ta dành cho nhau
cherish the love you have
trân trọng tình yêu bạn có
On Tuesday, people waved goodbye as a truck transporting the giant panda left the Beauval Zoo in Saint-Aignan-sur-Cher, France.
Vào ngày thứ Ba, mọi người vẫy tay tạm biệt khi một chiếc xe tải chở chú gấu trúc khổng lồ rời khỏi Sở thú Beauval ở Saint-Aignan-sur-Cher, Pháp.
Nguồn: Intermediate and advanced English short essay." Mon cher, vous finirez mal, " she said.
" Mon cher, vous finirez mal, " she said.
Nguồn: ResurrectionThis 16th-century Renaissance palace arches gracefully over the Cher River.
Cung điện Phục hưng thế kỷ 16 này vươn mình duyên dáng trên sông Cher.
Nguồn: Uncle Rich takes you on a trip to Europe." Mon cher ami, I have succeeded — but succeeded to a marvel" !
" Mon cher ami, I have succeeded — but succeeded to a marvel" !
Nguồn: Murder at the golf courseAt least four people are reported to have being killed in a bomb blast in Afghanistan that happened near a cher mosque and a news agency in the capital Kabul.
Ít nhất bốn người được báo cáo là đã thiệt mạng trong một vụ nổ bom ở Afghanistan xảy ra gần một nhà thờ Hồi giáo cher và một cơ quan tin tức ở thủ đô Kabul.
Nguồn: BBC World HeadlinesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay