| số nhiều | cherimoyas |
cherimoya fruit
thanh quả cheri
cherimoya tree
cây cheri
cherimoya smoothie
sinh tố cheri
cherimoya flavor
vị cheri
cherimoya dessert
món tráng miệng cheri
cherimoya seeds
hạt cheri
cherimoya ice cream
kem cheri
cherimoya taste
vị của cheri
cherimoya salad
salad cheri
cherimoya juice
nước ép cheri
i bought a cherimoya from the local market.
Tôi đã mua một quả cheri moya từ chợ địa phương.
the cherimoya has a creamy texture and sweet flavor.
Quả cheri moya có kết cấu kem và hương vị ngọt ngào.
have you ever tried cherimoya ice cream?
Bạn đã từng thử kem cheri moya chưa?
she made a smoothie with cherimoya and banana.
Cô ấy đã làm một ly sinh tố với cheri moya và chuối.
cherimoya is often called the custard apple.
Cheri moya thường được gọi là táo custard.
in some cultures, cherimoya is considered a delicacy.
Ở một số nền văn hóa, cheri moya được coi là một món ăn đặc sản.
you should let the cherimoya ripen before eating it.
Bạn nên để quả cheri moya chín trước khi ăn.
they served cherimoya slices as a dessert.
Họ phục vụ các lát cheri moya như một món tráng miệng.
cherimoya trees thrive in warm climates.
Cây cheri moya phát triển mạnh ở những vùng khí hậu ấm áp.
my favorite fruit is cherimoya because of its unique taste.
Quả cheri moya là trái cây yêu thích của tôi vì hương vị độc đáo của nó.
cherimoya fruit
thanh quả cheri
cherimoya tree
cây cheri
cherimoya smoothie
sinh tố cheri
cherimoya flavor
vị cheri
cherimoya dessert
món tráng miệng cheri
cherimoya seeds
hạt cheri
cherimoya ice cream
kem cheri
cherimoya taste
vị của cheri
cherimoya salad
salad cheri
cherimoya juice
nước ép cheri
i bought a cherimoya from the local market.
Tôi đã mua một quả cheri moya từ chợ địa phương.
the cherimoya has a creamy texture and sweet flavor.
Quả cheri moya có kết cấu kem và hương vị ngọt ngào.
have you ever tried cherimoya ice cream?
Bạn đã từng thử kem cheri moya chưa?
she made a smoothie with cherimoya and banana.
Cô ấy đã làm một ly sinh tố với cheri moya và chuối.
cherimoya is often called the custard apple.
Cheri moya thường được gọi là táo custard.
in some cultures, cherimoya is considered a delicacy.
Ở một số nền văn hóa, cheri moya được coi là một món ăn đặc sản.
you should let the cherimoya ripen before eating it.
Bạn nên để quả cheri moya chín trước khi ăn.
they served cherimoya slices as a dessert.
Họ phục vụ các lát cheri moya như một món tráng miệng.
cherimoya trees thrive in warm climates.
Cây cheri moya phát triển mạnh ở những vùng khí hậu ấm áp.
my favorite fruit is cherimoya because of its unique taste.
Quả cheri moya là trái cây yêu thích của tôi vì hương vị độc đáo của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay