cherokee

[Mỹ]/ˌtʃerəˈki:/
[Anh]/ˈtʃɛrəˌki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhánh của người Cherokee Bắc Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

Cherokee Nation

Người Cherokee

Cherokee language

Ngôn ngữ Cherokee

Cherokee culture

Văn hóa Cherokee

grand cherokee

Cherokee vĩ đại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay