cheroot

[Mỹ]/ʃəˈruːt/
[Anh]/ʃəˈrut/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.xì gà có đầu vuông
Word Forms
số nhiềucheroots

Cụm từ & Cách kết hợp

smoke cheroot

hút cheroot

cheroot in hand

cheroot trên tay

light cheroot

thắp cheroot

cheroot lover

người yêu thích cheroot

cheroot smoke

khói cheroot

finish cheroot

hết cheroot

cheroot box

hộp đựng cheroot

cheroot brand

thương hiệu cheroot

cheroot aficionado

người đam mê cheroot

cheroot cutter

dao cắt cheroot

Câu ví dụ

he enjoyed smoking a cheroot after dinner.

anh ấy thích hút cheroot sau bữa tối.

the old man lit his cheroot and watched the sunset.

người đàn ông lớn tuổi đã đốt cheroot của mình và nhìn ngắm hoàng hôn.

she offered him a cheroot as a gesture of friendship.

cô ấy đưa cho anh ấy một cheroot như một cử chỉ thân thiện.

he always carries a few cheroots in his pocket.

anh ấy luôn mang theo một vài cheroot trong túi.

the cheroot had a rich, earthy flavor that he loved.

cheroot có hương vị đất mặn mà mà anh ấy yêu thích.

they sat on the porch, smoking cheroots and sharing stories.

họ ngồi trên hành lang, hút cheroot và chia sẻ những câu chuyện.

he prefers cheroots over cigarettes for their unique taste.

anh ấy thích cheroots hơn thuốc lá vì hương vị độc đáo của chúng.

after a long day, he relaxed with a cheroot in hand.

sau một ngày dài, anh ấy thư giãn với một cheroot trên tay.

the cheroot was a gift from his grandfather, making it special.

cheroot là một món quà từ ông nội của anh ấy, khiến nó trở nên đặc biệt.

he enjoyed discussing politics while smoking a cheroot.

anh ấy thích thảo luận về chính trị trong khi hút cheroot.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay