| số nhiều | cheroots |
smoke cheroot
hút cheroot
cheroot in hand
cheroot trên tay
light cheroot
thắp cheroot
cheroot lover
người yêu thích cheroot
cheroot smoke
khói cheroot
finish cheroot
hết cheroot
cheroot box
hộp đựng cheroot
cheroot brand
thương hiệu cheroot
cheroot aficionado
người đam mê cheroot
cheroot cutter
dao cắt cheroot
he enjoyed smoking a cheroot after dinner.
anh ấy thích hút cheroot sau bữa tối.
the old man lit his cheroot and watched the sunset.
người đàn ông lớn tuổi đã đốt cheroot của mình và nhìn ngắm hoàng hôn.
she offered him a cheroot as a gesture of friendship.
cô ấy đưa cho anh ấy một cheroot như một cử chỉ thân thiện.
he always carries a few cheroots in his pocket.
anh ấy luôn mang theo một vài cheroot trong túi.
the cheroot had a rich, earthy flavor that he loved.
cheroot có hương vị đất mặn mà mà anh ấy yêu thích.
they sat on the porch, smoking cheroots and sharing stories.
họ ngồi trên hành lang, hút cheroot và chia sẻ những câu chuyện.
he prefers cheroots over cigarettes for their unique taste.
anh ấy thích cheroots hơn thuốc lá vì hương vị độc đáo của chúng.
after a long day, he relaxed with a cheroot in hand.
sau một ngày dài, anh ấy thư giãn với một cheroot trên tay.
the cheroot was a gift from his grandfather, making it special.
cheroot là một món quà từ ông nội của anh ấy, khiến nó trở nên đặc biệt.
he enjoyed discussing politics while smoking a cheroot.
anh ấy thích thảo luận về chính trị trong khi hút cheroot.
smoke cheroot
hút cheroot
cheroot in hand
cheroot trên tay
light cheroot
thắp cheroot
cheroot lover
người yêu thích cheroot
cheroot smoke
khói cheroot
finish cheroot
hết cheroot
cheroot box
hộp đựng cheroot
cheroot brand
thương hiệu cheroot
cheroot aficionado
người đam mê cheroot
cheroot cutter
dao cắt cheroot
he enjoyed smoking a cheroot after dinner.
anh ấy thích hút cheroot sau bữa tối.
the old man lit his cheroot and watched the sunset.
người đàn ông lớn tuổi đã đốt cheroot của mình và nhìn ngắm hoàng hôn.
she offered him a cheroot as a gesture of friendship.
cô ấy đưa cho anh ấy một cheroot như một cử chỉ thân thiện.
he always carries a few cheroots in his pocket.
anh ấy luôn mang theo một vài cheroot trong túi.
the cheroot had a rich, earthy flavor that he loved.
cheroot có hương vị đất mặn mà mà anh ấy yêu thích.
they sat on the porch, smoking cheroots and sharing stories.
họ ngồi trên hành lang, hút cheroot và chia sẻ những câu chuyện.
he prefers cheroots over cigarettes for their unique taste.
anh ấy thích cheroots hơn thuốc lá vì hương vị độc đáo của chúng.
after a long day, he relaxed with a cheroot in hand.
sau một ngày dài, anh ấy thư giãn với một cheroot trên tay.
the cheroot was a gift from his grandfather, making it special.
cheroot là một món quà từ ông nội của anh ấy, khiến nó trở nên đặc biệt.
he enjoyed discussing politics while smoking a cheroot.
anh ấy thích thảo luận về chính trị trong khi hút cheroot.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay