chert stone
đá chert
chert formation
thành tạo đá chert
chert tool
công cụ đá chert
chert flake
mảnh vụn đá chert
chert outcrop
khu vực lộ ra đá chert
chert matrix
ma trận đá chert
chert deposit
mỏ đá chert
chert layer
lớp đá chert
chert sample
mẫu đá chert
chert analysis
phân tích đá chert
chert is often used to make tools in prehistoric times.
chert thường được sử dụng để chế tạo công cụ trong thời tiền sử.
the geology class studied the formation of chert.
lớp địa chất đã nghiên cứu sự hình thành của chert.
chert can be found in many sedimentary rock layers.
chert có thể được tìm thấy trong nhiều lớp đá trầm tích.
archaeologists often discover chert artifacts at dig sites.
các nhà khảo cổ thường phát hiện các hiện vật chert tại các địa điểm khai quật.
chert is known for its sharp edges when fractured.
chert nổi tiếng với những cạnh sắc bén khi bị nứt vỡ.
some native american cultures relied heavily on chert for tool-making.
một số nền văn hóa người bản địa châu Mỹ phụ thuộc nhiều vào chert để chế tạo công cụ.
the color of chert can vary from gray to brown.
màu sắc của chert có thể khác nhau từ xám đến nâu.
chert often contains fossils of ancient marine life.
chert thường chứa hóa thạch của sinh vật biển cổ đại.
many prehistoric people used chert to create arrowheads.
nhiều người tiền sử đã sử dụng chert để tạo ra các đầu mũi tên.
chert can be polished to create beautiful decorative items.
chert có thể được đánh bóng để tạo ra các vật phẩm trang trí đẹp.
chert stone
đá chert
chert formation
thành tạo đá chert
chert tool
công cụ đá chert
chert flake
mảnh vụn đá chert
chert outcrop
khu vực lộ ra đá chert
chert matrix
ma trận đá chert
chert deposit
mỏ đá chert
chert layer
lớp đá chert
chert sample
mẫu đá chert
chert analysis
phân tích đá chert
chert is often used to make tools in prehistoric times.
chert thường được sử dụng để chế tạo công cụ trong thời tiền sử.
the geology class studied the formation of chert.
lớp địa chất đã nghiên cứu sự hình thành của chert.
chert can be found in many sedimentary rock layers.
chert có thể được tìm thấy trong nhiều lớp đá trầm tích.
archaeologists often discover chert artifacts at dig sites.
các nhà khảo cổ thường phát hiện các hiện vật chert tại các địa điểm khai quật.
chert is known for its sharp edges when fractured.
chert nổi tiếng với những cạnh sắc bén khi bị nứt vỡ.
some native american cultures relied heavily on chert for tool-making.
một số nền văn hóa người bản địa châu Mỹ phụ thuộc nhiều vào chert để chế tạo công cụ.
the color of chert can vary from gray to brown.
màu sắc của chert có thể khác nhau từ xám đến nâu.
chert often contains fossils of ancient marine life.
chert thường chứa hóa thạch của sinh vật biển cổ đại.
many prehistoric people used chert to create arrowheads.
nhiều người tiền sử đã sử dụng chert để tạo ra các đầu mũi tên.
chert can be polished to create beautiful decorative items.
chert có thể được đánh bóng để tạo ra các vật phẩm trang trí đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay