chestplate design
thiết kế tấm giáp ngực
wearing a chestplate
đeo tấm giáp ngực
steel chestplate
tấm giáp ngực bằng thép
damaged chestplate
tấm giáp ngực bị hư hỏng
chestplate armor
giáp ngực
custom chestplate
tấm giáp ngực tùy chỉnh
chestplate fits
tấm giáp ngực vừa vặn
heavy chestplate
tấm giáp ngực nặng
chestplate protects
tấm giáp ngực bảo vệ
ornate chestplate
tấm giáp ngực trang trí tinh xảo
the knight polished his steel chestplate until it gleamed.
Đức sĩ đánh bóng tấm giáp ngực bằng thép của mình cho đến khi nó lấp lánh.
she wore a custom-made leather chestplate for the larp event.
Cô mặc một tấm giáp ngực bằng da được làm theo yêu cầu cho sự kiện LARP.
the chestplate offered excellent protection against incoming attacks.
Tấm giáp ngực cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời trước các cuộc tấn công đến.
he carefully inspected the chestplate for any signs of damage.
Anh cẩn thận kiểm tra tấm giáp ngực để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của hư hỏng.
the heavy chestplate restricted his movement slightly.
Tấm giáp ngực nặng khiến chuyển động của anh bị hạn chế một chút.
the blacksmith forged a new chestplate from hardened steel.
Thợ rèn đã rèn một tấm giáp ngực mới từ thép đã tôi luyện.
she admired the intricate engravings on the chestplate’s surface.
Cô ngưỡng mộ những họa tiết chạm khắc tinh xảo trên bề mặt tấm giáp ngực.
he adjusted the straps of his chestplate for a better fit.
Anh điều chỉnh các dây đeo của tấm giáp ngực để có độ vừa vặn tốt hơn.
the warrior’s chestplate bore the marks of countless battles.
Tấm giáp ngực của chiến binh mang dấu ấn của hàng ngàn trận chiến.
a reinforced chestplate is essential for frontline soldiers.
Một tấm giáp ngực được củng cố là cần thiết cho các binh sĩ ở tuyến đầu.
the chestplate’s design incorporated both protection and mobility.
Thiết kế của tấm giáp ngực kết hợp cả khả năng bảo vệ và sự di chuyển linh hoạt.
chestplate design
thiết kế tấm giáp ngực
wearing a chestplate
đeo tấm giáp ngực
steel chestplate
tấm giáp ngực bằng thép
damaged chestplate
tấm giáp ngực bị hư hỏng
chestplate armor
giáp ngực
custom chestplate
tấm giáp ngực tùy chỉnh
chestplate fits
tấm giáp ngực vừa vặn
heavy chestplate
tấm giáp ngực nặng
chestplate protects
tấm giáp ngực bảo vệ
ornate chestplate
tấm giáp ngực trang trí tinh xảo
the knight polished his steel chestplate until it gleamed.
Đức sĩ đánh bóng tấm giáp ngực bằng thép của mình cho đến khi nó lấp lánh.
she wore a custom-made leather chestplate for the larp event.
Cô mặc một tấm giáp ngực bằng da được làm theo yêu cầu cho sự kiện LARP.
the chestplate offered excellent protection against incoming attacks.
Tấm giáp ngực cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời trước các cuộc tấn công đến.
he carefully inspected the chestplate for any signs of damage.
Anh cẩn thận kiểm tra tấm giáp ngực để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của hư hỏng.
the heavy chestplate restricted his movement slightly.
Tấm giáp ngực nặng khiến chuyển động của anh bị hạn chế một chút.
the blacksmith forged a new chestplate from hardened steel.
Thợ rèn đã rèn một tấm giáp ngực mới từ thép đã tôi luyện.
she admired the intricate engravings on the chestplate’s surface.
Cô ngưỡng mộ những họa tiết chạm khắc tinh xảo trên bề mặt tấm giáp ngực.
he adjusted the straps of his chestplate for a better fit.
Anh điều chỉnh các dây đeo của tấm giáp ngực để có độ vừa vặn tốt hơn.
the warrior’s chestplate bore the marks of countless battles.
Tấm giáp ngực của chiến binh mang dấu ấn của hàng ngàn trận chiến.
a reinforced chestplate is essential for frontline soldiers.
Một tấm giáp ngực được củng cố là cần thiết cho các binh sĩ ở tuyến đầu.
the chestplate’s design incorporated both protection and mobility.
Thiết kế của tấm giáp ngực kết hợp cả khả năng bảo vệ và sự di chuyển linh hoạt.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now