chevies

[Mỹ]/ˈʃɛviːz/
[Anh]/ˈʃɛviːz/

Dịch

n. thuật ngữ không chính thức cho xe Chevrolet; biệt danh cho Chevrolet

Cụm từ & Cách kết hợp

chevies and trucks

chevies và xe tải

classic chevies

chevies cổ điển

chevies for sale

chevies để bán

new chevies

chevies mới

chevies enthusiasts

những người yêu thích chevies

custom chevies

chevies tùy chỉnh

chevies models

mẫu chevies

vintage chevies

chevies cổ điển

chevies parts

phụ tùng chevies

chevies accessories

phụ kiện chevies

Câu ví dụ

chevies are known for their reliability.

chevies nổi tiếng về độ bền.

many people prefer driving chevies for long trips.

nhiều người thích lái xe chevies cho những chuyến đi dài.

chevies come in various models to suit different needs.

chevies có nhiều kiểu dáng khác nhau để phù hợp với nhiều nhu cầu.

he just bought a new chevy truck.

anh vừa mua một chiếc xe tải chevy mới.

chevies are often praised for their fuel efficiency.

chevies thường được ca ngợi vì khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

she loves customizing her chevies for car shows.

cô ấy thích tùy chỉnh xe chevies của mình cho các cuộc thi xe hơi.

chevies have a strong presence in the american automotive market.

chevies có sự hiện diện mạnh mẽ trên thị trường ô tô của Mỹ.

he often repairs chevies in his garage.

anh thường sửa chữa chevies trong gara của mình.

chevies are popular among young drivers.

chevies phổ biến trong giới người lái xe trẻ.

she dreams of owning a classic chevy someday.

cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ sở hữu một chiếc chevy cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay