chewbacca roar
Vietnamese_translation
chewbacca hug
Vietnamese_translation
chewbacca howl
Vietnamese_translation
chewbacca growl
Vietnamese_translation
chewbacca friend
Vietnamese_translation
chewbacca loyalty
Vietnamese_translation
chewbacca warrior
Vietnamese_translation
chewbacca howled loudly when he saw his friends arrive.
Chewbacca hú lớn khi thấy bạn bè mình đến.
the fans cheered for chewbacca at the premiere.
Các fan hò reo cổ vũ Chewbacca tại buổi ra mắt.
chewbacca's roar echoed through the hallway.
Âm thanh gầm gừ của Chewbacca vang vọng khắp hành lang.
i met chewbacca at the star wars convention.
Tôi đã gặp Chewbacca tại hội nghị Star Wars.
chewbacca stood tall next to han solo.
Chewbacca đứng cao lớn bên cạnh Han Solo.
the costume of chewbacca was very detailed.
Bộ trang phục của Chewbacca rất chi tiết.
chewbacca befriended the young pilot.
Chewbacca kết bạn với phi công trẻ tuổi.
children love chewbacca's loyal personality.
Các em nhỏ yêu thích tính cách trung thành của Chewbacca.
chewbacca protected his companions bravely.
Chewbacca dũng cảm bảo vệ những người bạn của mình.
the movie features chewbacca's iconic growls.
Bộ phim có những tiếng gầm gừ biểu tượng của Chewbacca.
chewbacca joined the rebellion against the empire.
Chewbacca tham gia vào phong trào nổi dậy chống lại Đế chế.
chewbacca roar
Vietnamese_translation
chewbacca hug
Vietnamese_translation
chewbacca howl
Vietnamese_translation
chewbacca growl
Vietnamese_translation
chewbacca friend
Vietnamese_translation
chewbacca loyalty
Vietnamese_translation
chewbacca warrior
Vietnamese_translation
chewbacca howled loudly when he saw his friends arrive.
Chewbacca hú lớn khi thấy bạn bè mình đến.
the fans cheered for chewbacca at the premiere.
Các fan hò reo cổ vũ Chewbacca tại buổi ra mắt.
chewbacca's roar echoed through the hallway.
Âm thanh gầm gừ của Chewbacca vang vọng khắp hành lang.
i met chewbacca at the star wars convention.
Tôi đã gặp Chewbacca tại hội nghị Star Wars.
chewbacca stood tall next to han solo.
Chewbacca đứng cao lớn bên cạnh Han Solo.
the costume of chewbacca was very detailed.
Bộ trang phục của Chewbacca rất chi tiết.
chewbacca befriended the young pilot.
Chewbacca kết bạn với phi công trẻ tuổi.
children love chewbacca's loyal personality.
Các em nhỏ yêu thích tính cách trung thành của Chewbacca.
chewbacca protected his companions bravely.
Chewbacca dũng cảm bảo vệ những người bạn của mình.
the movie features chewbacca's iconic growls.
Bộ phim có những tiếng gầm gừ biểu tượng của Chewbacca.
chewbacca joined the rebellion against the empire.
Chewbacca tham gia vào phong trào nổi dậy chống lại Đế chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay