chibols

[Mỹ]/ˈtʃɪbəl/
[Anh]/ˈtʃɪbəl/

Dịch

n. hành lá với thân

Cụm từ & Cách kết hợp

chibol time

thời gian chibol

chibol party

tiệc chibol

chibol style

phong cách chibol

chibol vibes

cảm giác chibol

chibol moment

khoảnh khắc chibol

chibol zone

khu vực chibol

chibol culture

văn hóa chibol

chibol session

buổi chibol

chibol experience

trải nghiệm chibol

chibol challenge

thử thách chibol

Câu ví dụ

chibol is known for its vibrant atmosphere.

chibol nổi tiếng với không khí sôi động.

many people gather at chibol for live music.

rất nhiều người tụ tập tại chibol để nghe nhạc sống.

chibol offers a variety of delicious dishes.

chibol cung cấp nhiều món ăn ngon.

we celebrated my birthday at chibol last year.

năm ngoái, chúng tôi đã tổ chức sinh nhật của tôi tại chibol.

chibol is a great place for friends to meet.

chibol là một nơi tuyệt vời để bạn bè gặp nhau.

enjoying a drink at chibol is a must.

thưởng thức đồ uống tại chibol là điều không thể bỏ qua.

chibol often hosts themed parties on weekends.

chibol thường xuyên tổ chức các bữa tiệc theo chủ đề vào cuối tuần.

the service at chibol is always friendly.

dịch vụ tại chibol luôn thân thiện.

chibol attracts a diverse crowd every night.

chibol thu hút nhiều người thuộc mọi tầng lớp mỗi đêm.

visiting chibol is a unique experience.

ghé thăm chibol là một trải nghiệm độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay