sharp chicanes
vòng cua gấp
tight chicanes
vòng cua chặt
challenging chicanes
vòng cua đầy thử thách
fast chicanes
vòng cua nhanh
technical chicanes
vòng cua kỹ thuật
dangerous chicanes
vòng cua nguy hiểm
complex chicanes
vòng cua phức tạp
narrow chicanes
vòng cua hẹp
slow chicanes
vòng cua chậm
wide chicanes
vòng cua rộng
the race cars maneuvered through the chicanes with precision.
Những chiếc xe đua đã điều khiển qua những đường cong chicanes một cách chính xác.
chicanes are designed to slow down speeding vehicles.
Những đường cong chicanes được thiết kế để làm chậm các phương tiện đang chạy nhanh.
drivers need to master the chicanes to win the race.
Các tay đua cần phải làm chủ những đường cong chicanes để giành chiến thắng trong cuộc đua.
the layout of the track included several challenging chicanes.
Bố cục của đường đua bao gồm nhiều đường cong chicanes đầy thử thách.
chicanes can add excitement to a racing event.
Những đường cong chicanes có thể thêm sự phấn khích vào một sự kiện đua xe.
he practiced navigating the chicanes every day.
Anh ấy luyện tập điều khiển qua những đường cong chicanes mỗi ngày.
the chicanes tested the skill of every driver on the circuit.
Những đường cong chicanes đã kiểm tra kỹ năng của mọi tay đua trên đường đua.
she enjoyed watching the cars drift through the chicanes.
Cô ấy thích xem những chiếc xe trượt qua những đường cong chicanes.
chicanes require quick reflexes and good judgment.
Những đường cong chicanes đòi hỏi phản xạ nhanh và khả năng đánh giá tốt.
after the chicanes, the track opens up for a straight stretch.
Sau những đường cong chicanes, đường đua mở ra một đoạn thẳng.
sharp chicanes
vòng cua gấp
tight chicanes
vòng cua chặt
challenging chicanes
vòng cua đầy thử thách
fast chicanes
vòng cua nhanh
technical chicanes
vòng cua kỹ thuật
dangerous chicanes
vòng cua nguy hiểm
complex chicanes
vòng cua phức tạp
narrow chicanes
vòng cua hẹp
slow chicanes
vòng cua chậm
wide chicanes
vòng cua rộng
the race cars maneuvered through the chicanes with precision.
Những chiếc xe đua đã điều khiển qua những đường cong chicanes một cách chính xác.
chicanes are designed to slow down speeding vehicles.
Những đường cong chicanes được thiết kế để làm chậm các phương tiện đang chạy nhanh.
drivers need to master the chicanes to win the race.
Các tay đua cần phải làm chủ những đường cong chicanes để giành chiến thắng trong cuộc đua.
the layout of the track included several challenging chicanes.
Bố cục của đường đua bao gồm nhiều đường cong chicanes đầy thử thách.
chicanes can add excitement to a racing event.
Những đường cong chicanes có thể thêm sự phấn khích vào một sự kiện đua xe.
he practiced navigating the chicanes every day.
Anh ấy luyện tập điều khiển qua những đường cong chicanes mỗi ngày.
the chicanes tested the skill of every driver on the circuit.
Những đường cong chicanes đã kiểm tra kỹ năng của mọi tay đua trên đường đua.
she enjoyed watching the cars drift through the chicanes.
Cô ấy thích xem những chiếc xe trượt qua những đường cong chicanes.
chicanes require quick reflexes and good judgment.
Những đường cong chicanes đòi hỏi phản xạ nhanh và khả năng đánh giá tốt.
after the chicanes, the track opens up for a straight stretch.
Sau những đường cong chicanes, đường đua mở ra một đoạn thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay