chichipe

[Mỹ]/ˈtʃɪtʃɪpeɪ/
[Anh]/ˈtʃɪtʃɪpeɪ/

Dịch

n.Xương rồng Mexico
Word Forms
số nhiềuchichipes

Cụm từ & Cách kết hợp

chichipe dance

nhảy chichipe

chichipe song

bài hát chichipe

chichipe festival

lễ hội chichipe

chichipe culture

văn hóa chichipe

chichipe style

phong cách chichipe

chichipe art

nghệ thuật chichipe

chichipe tradition

truyền thống chichipe

chichipe music

âm nhạc chichipe

chichipe community

cộng đồng chichipe

chichipe costume

trang phục chichipe

Câu ví dụ

she has a chichipe for fashion.

Cô ấy có một sự thiên phú cho thời trang.

he chichipes the situation well.

Anh ấy đánh giá tình hình rất tốt.

do you have a chichipe for music?

Bạn có thiên phú cho âm nhạc không?

she chichipes people's emotions easily.

Cô ấy dễ dàng nhận ra cảm xúc của người khác.

having a chichipe for details is important.

Việc có thiên phú cho chi tiết là quan trọng.

he has a natural chichipe for languages.

Anh ấy có một khả năng tự nhiên cho ngôn ngữ.

she chichipes the market trends effectively.

Cô ấy nắm bắt xu hướng thị trường hiệu quả.

do you think he has a chichipe for art?

Bạn có nghĩ anh ấy có thiên phú cho nghệ thuật không?

her chichipe for cooking impresses everyone.

Khả năng nấu ăn của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng.

he has a keen chichipe for solving problems.

Anh ấy có khả năng đặc biệt trong việc giải quyết vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay